Urai Phanich (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 醇酸树脂

越南 · 在业

本地名:Công ty Urai Phanich (Việt Nam) TNHH

323
进口笔数
0
出口笔数
$25.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $926.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $624.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $785.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $683.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $926.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $685.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $718.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $570.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $707.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $529.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $671.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $483.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $345.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $585.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $858.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $646.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $657.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $725.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $786.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $558.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $770.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $681.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $565.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $703.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $697.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $827.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $624.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $785.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $683.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $926.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $342.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $685.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $718.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $570.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $707.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $529.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $509.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $671.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $483.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $345.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $585.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $858.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $646.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $241.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $657.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $725.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $786.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $558.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $770.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $396.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $681.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $565.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $703.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $318.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $697.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $492.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $827.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600245416
企查查编码QVNVNT9SSJ
成立日期1996-01-08
联系地址Số 7, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY URAI PHANICH (VIỆT NAM) TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN
企业英文名称URAI PHANICH (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hoà 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842513836617
邮箱info@uraipaints.com
传真+842513836073
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,078.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390750醇酸树脂
321290油漆颜料
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390530聚乙烯醇
321100配制催干剂
340290工业清洁制剂
391220硝酸纤维素
390690其他丙烯酸聚合物
390791其他不饱和聚酯
340311纺织品润滑剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国320$17.44M
中国123$1.98M
中国台湾79$1.49M
德国98$1.12M
澳大利亚26$670.7K
日本64$537.7K
美国35$460.6K
印度35$340.1K
欧盟9$177.5K
韩国32$149.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Urai Panich Co., Ltd.泰国275$18.53M醇酸树脂、油漆颜料
Urai Panich Co., Ltd.中国110$1.60M油漆颜料、块滑石
Nitro Chemical Industry Ltd.泰国47$1.47M硝酸纤维素、聚合物基油漆
Urai Panich Co. Ltd.德国84$822.3K油漆颜料、二氧化硅
Urai Panich Co. Ltd.澳大利亚26$670.7K二氧化钛颜料、1毫米玻璃微球
Urai Panich Co., Ltd.日本58$450.2K油漆颜料、过硫酸盐
Urai Panich Co. Ltd.印度32$286.5K油漆颜料、肼羟胺衍生物
Urai Panich Co., Ltd.美国27$232.4K工业清洁制剂、纺织品润滑剂
Urai Panich Co., Ltd.韩国29$135.4K其他催化剂制剂、染料颜料
Urai Panich Co. Ltd.英国15$109.9K工业清洁制剂、二氧化钛颜料

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29油漆颜料Urai Panich Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-04-29配制催干剂Urai Panich Co., Ltd.中国$21.8K
2026-04-29沥青混合物Urai Panich Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-04-29配制催干剂Urai Panich Co., Ltd.中国$21.8K
2026-04-29醇酸树脂Urai Panich Co., Ltd.泰国$40.3K
2026-04-29其他不饱和聚酯Urai Panich Co., Ltd.泰国$20.9K
2026-04-29配制催干剂Urai Panich Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-29沥青混合物Urai Panich Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-04-29油漆颜料Urai Panich Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-04-29油漆颜料Urai Panich Co., Ltd.中国$17.1K

相关企业 · 同类产品

Urai Phanich (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →