Urai Phanich (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công ty Urai Phanich (Việt Nam) TNHH
323
进口笔数
0
出口笔数
$25.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600245416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNT9SSJ |
| 成立日期 | 1996-01-08 |
| 联系地址 | Số 7, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY URAI PHANICH (VIỆT NAM) TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN |
| 企业英文名称 | URAI PHANICH (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường 2A, KCN Biên Hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hoà 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513836617 |
| 邮箱 | info@uraipaints.com |
| 传真 | +842513836073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,078.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 320 | $17.44M |
| 中国 | 123 | $1.98M |
| 中国台湾 | 79 | $1.49M |
| 德国 | 98 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 26 | $670.7K |
| 日本 | 64 | $537.7K |
| 美国 | 35 | $460.6K |
| 印度 | 35 | $340.1K |
| 欧盟 | 9 | $177.5K |
| 韩国 | 32 | $149.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | 275 | $18.53M | 醇酸树脂、油漆颜料 |
| Urai Panich Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.60M | 油漆颜料、块滑石 |
| Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | 47 | $1.47M | 硝酸纤维素、聚合物基油漆 |
| Urai Panich Co. Ltd. | 德国 | 84 | $822.3K | 油漆颜料、二氧化硅 |
| Urai Panich Co. Ltd. | 澳大利亚 | 26 | $670.7K | 二氧化钛颜料、1毫米玻璃微球 |
| Urai Panich Co., Ltd. | 日本 | 58 | $450.2K | 油漆颜料、过硫酸盐 |
| Urai Panich Co. Ltd. | 印度 | 32 | $286.5K | 油漆颜料、肼羟胺衍生物 |
| Urai Panich Co., Ltd. | 美国 | 27 | $232.4K | 工业清洁制剂、纺织品润滑剂 |
| Urai Panich Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $135.4K | 其他催化剂制剂、染料颜料 |
| Urai Panich Co. Ltd. | 英国 | 15 | $109.9K | 工业清洁制剂、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 配制催干剂 | Urai Panich Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-29 | 沥青混合物 | Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 配制催干剂 | Urai Panich Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-29 | 醇酸树脂 | Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | $40.3K |
| 2026-04-29 | 其他不饱和聚酯 | Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | $20.9K |
| 2026-04-29 | 配制催干剂 | Urai Panich Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 沥青混合物 | Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | Urai Panich Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 油漆颜料 | Urai Panich Co., Ltd. | 中国 | $17.1K |