TOA Paint (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 572 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SơN TOA VIệT NAM

572
进口笔数
17
出口笔数
$23.51M
进口金额
$681.8K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-04
最近出口
38
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.1K · 10 笔出口 $657.0K · 1 笔2023-12进口 $280.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $629.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $386.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $520.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.9K · 11 笔出口 $360 · 1 笔2024-05进口 $640.2K · 13 笔出口 $245 · 1 笔2024-06进口 $245.2K · 13 笔出口 $900 · 2 笔2024-07进口 $252.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.5K · 10 笔出口 $480 · 1 笔2024-09进口 $512.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $402.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $294.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $274.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $953.7K · 23 笔出口 $245 · 1 笔2025-03进口 $714.8K · 18 笔出口 $260 · 1 笔2025-04进口 $696.4K · 17 笔出口 $456 · 2 笔2025-05进口 $615.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $712.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $772.8K · 20 笔出口 $415 · 1 笔2025-08进口 $420.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $698.4K · 21 笔出口 $492 · 1 笔2025-10进口 $520.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $487.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $490.9K · 16 笔出口 $277 · 1 笔2026-02进口 $436.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.16M · 25 笔出口 $567 · 1 笔2026-05进口 $616.8K · 22 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-06进口 $1.32M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $171.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $350.1K · 10 笔出口 $657.0K · 1 笔2023-12进口 $280.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $629.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $386.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $520.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $496.9K · 11 笔出口 $360 · 1 笔2024-05进口 $640.2K · 13 笔出口 $245 · 1 笔2024-06进口 $245.2K · 13 笔出口 $900 · 2 笔2024-07进口 $252.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $199.5K · 10 笔出口 $480 · 1 笔2024-09进口 $512.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $402.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $294.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $215.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $274.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $953.7K · 23 笔出口 $245 · 1 笔2025-03进口 $714.8K · 18 笔出口 $260 · 1 笔2025-04进口 $696.4K · 17 笔出口 $456 · 2 笔2025-05进口 $615.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $712.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $772.8K · 20 笔出口 $415 · 1 笔2025-08进口 $420.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $698.4K · 21 笔出口 $492 · 1 笔2025-10进口 $520.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $487.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $490.9K · 16 笔出口 $277 · 1 笔2026-02进口 $436.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.16M · 25 笔出口 $567 · 1 笔2026-05进口 $616.8K · 22 笔出口 $18.3K · 1 笔2026-06进口 $1.32M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700226914
企查查编码QVNS93UHSM
成立日期1995-09-30
联系地址lô L2.3, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SƠN TOA VIỆT NAM
企业英文名称TOA PAINT (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址lô L2.3, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thi công phần sơn cho các công trình, dự án. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại sơn, giấy nhám, keo dán; các lọai công cụ sử dụng điện và các thiết bị như máy cắt, máy cưa, máy bào, máy đánh ráp, máy đánh bóng, các công cụ liên quan, máy mài, bú, máy khoan, máy đóng và máy trộn; máy pha màu sơn, máy trộn và các thiết bị khí nén dùng trong công nghiệp. Hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá (nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842743775678
邮箱info.vn@toagroup.com
传真+842743775044
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,587.73亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
320890聚合物基油漆
390750醇酸树脂
321490其他胶粘剂
382450非耐火灰浆
320910丙烯酸/乙烯涂料
321290油漆颜料
380690其他松香制品
291560丁戊酸及衍生物

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
490900明信片贺卡
320820丙烯酸乙烯漆
320890聚合物基油漆
382450非耐火灰浆
390690其他丙烯酸聚合物
390750醇酸树脂
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国374$9.30M
中国100$7.00M
美国63$1.35M
印度尼西亚48$1.34M
中国台湾19$973.3K
澳大利亚11$725.2K
德国23$719.5K
马来西亚2$642.7K
韩国11$625.4K
比利时26$318.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$657.0K
柬埔寨1$18.3K
泰国13$4.7K
印度尼西亚2$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国252$5.45M聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料
BILLIONS (HONG KONG) CORPORATION中国30$3.25M二氧化钛颜料、钛氧化物
Billions (Hong Kong) Corporation美国14$2.48M二氧化钛颜料、钛氧化物
THE CHEMOURS COMPANY SINGAPORE PTE. LTD.新加坡19$1.75M二氧化钛颜料、水性聚合物涂料
Fast Mix Co., Ltd.泰国54$1.59M非耐火灰浆、其他胶粘剂
Amazon Colours Co., Ltd.泰国28$1.47M油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%)
PT ARCHROMA INDONESIA印度尼西亚48$1.34M其他丙烯酸聚合物、纺织染色助剂
Nanjing Bersilion Industries Co., Ltd.中国11$567.1K二氧化钛颜料、钛氧化物
DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PRIVATE LIMITED新加坡16$394.4K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Pidilite Bamco Ltd.泰国13$341.8K沥青混合物、聚合物基油漆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ystral GmbH德国1$657.0K高岭土、三聚磷酸钠
TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$18.3K大理石子、石料颗粒/粉
K. Siripoj Sirintrapun泰国13$4.7K印刷标签、明信片贺卡
PT Mata Pelangi Chemindo印度尼西亚2$1.8K其他着色制剂、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 572)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29丙烯酸/乙烯涂料Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$13.7K
2026-06-29其他粘合剂≤1kgToa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$419
2026-06-29丙烯酸/乙烯涂料Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$11.0K
2026-06-29醇酸树脂Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$63.3K
2026-06-29丙烯酸/乙烯涂料Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$4.4K
2026-06-26聚合物基油漆Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$4.2K
2026-06-26染料颜料Toa Paint (Thailand) Public Company Limited印度$1.5K
2026-06-26其他乙酸酯Toa Paint (Thailand) Public Company Limited中国$507
2026-06-26其他催化剂制剂Toa Paint (Thailand) Public Company Limited韩国$715
2026-06-26配制催干剂Toa Paint (Thailand) Public Company Limited泰国$2.5K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04聚合物基油漆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.2K
2026-05-04非耐火灰浆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$408
2026-05-04聚合物基油漆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$9
2026-05-04聚合物基油漆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.6K
2026-05-04聚合物基油漆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$9
2026-05-04非耐火灰浆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.5K
2026-05-04非耐火灰浆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$49
2026-05-04聚合物基油漆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$47
2026-05-04聚合物基油漆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$444
2026-05-04非耐火灰浆TOA Coating (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$138

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TOA Paint (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →