TOA Paint (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 521 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN TOA VIệT NAM
- Facebook1
- YouTube1
521
进口笔数
16
出口笔数
$21.44M
进口金额
$663.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-03
最近出口
35
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700226914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS93UHSM |
| 成立日期 | 1995-09-30 |
| 联系地址 | lô L2.3, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN TOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOA PAINT (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô L2.3, đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp A, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thi công phần sơn cho các công trình, dự án. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các loại sơn, giấy nhám, keo dán; các lọai công cụ sử dụng điện và các thiết bị như máy cắt, máy cưa, máy bào, máy đánh ráp, máy đánh bóng, các công cụ liên quan, máy mài, bú, máy khoan, máy đóng và máy trộn; máy pha màu sơn, máy trộn và các thiết bị khí nén dùng trong công nghiệp. Hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá (nội dung cụ thể thực hiện theo Giấy phép kinh doanh). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842743775678 |
| 邮箱 | info.vn@toagroup.com |
| 传真 | +842743775044 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,587.73亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 342 | $8.56M |
| 中国 | 95 | $6.29M |
| 美国 | 58 | $1.28M |
| 中国台湾 | 18 | $972.2K |
| 印度尼西亚 | 36 | $928.6K |
| 德国 | 22 | $717.5K |
| 澳大利亚 | 10 | $659.9K |
| 马来西亚 | 2 | $642.7K |
| 韩国 | 9 | $569.9K |
| 比利时 | 23 | $312.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $657.0K |
| 泰国 | 13 | $4.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BILLIONS (HONG KONG) CORP ORATION LTD | 中国香港 | 42 | $5.09M | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Toa Paint (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 224 | $4.84M | 聚合物基油漆、醇酸树脂 |
| The Chemours Company Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.69M | 二氧化钛颜料、水性聚合物涂料 |
| Fast Mix Co., Ltd. | 泰国 | 51 | $1.52M | 非耐火灰浆、其他胶粘剂 |
| Amazon Colours Co., Ltd. | 泰国 | 27 | $1.41M | 油漆颜料、二氧化钛颜料(<80%) |
| Archroma Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 36 | $928.6K | 其他丙烯酸聚合物、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| Lotte Fine Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $569.9K | 其他纤维素醚、无环单胺 |
| Nanjing Bersilion Industries Co., Ltd. | 中国 | 11 | $567.1K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $445.4K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| Pidilite Bamco Ltd. | 泰国 | 12 | $316.1K | 沥青混合物、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ystral GmbH | 德国 | 1 | $657.0K | 高岭土、三聚磷酸钠 |
| K. Siripoj Sirintrapun | 泰国 | 13 | $4.7K | 印刷标签、明信片贺卡 |
| PT Mata Pelangi Chemindo | 印度尼西亚 | 2 | $1.8K | 制成颜料、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
进口(共 521)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $209 |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $21.1K |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $209 |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 非耐火灰浆 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | FAST MIX CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他纤维素醚 | HENAN JINSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $20.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $567 |
| 2026-01-07 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $277 |
| 2025-09-12 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $492 |
| 2025-07-10 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $415 |
| 2025-04-25 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $255 |
| 2025-04-02 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $201 |
| 2025-03-06 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $260 |
| 2025-02-06 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $245 |
| 2024-08-12 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $480 |
| 2024-06-25 | 印刷标签 | K SIRIPOJ SIRINTRAPUN (DIRECTOR) | 泰国 | $440 |