NGUYEN SON CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nguyễn Sơn
5
进口笔数
3
出口笔数
$73.6K
进口金额
$42.9K
出口金额
2025-08-26
最近进口
2026-06-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300319753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG3NNQT |
| 成立日期 | 2007-12-06 |
| 联系地址 | Số 27 đường Hai Bà Trưng, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGUYỄN SƠN |
| 企业英文名称 | NGUYEN SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Hai Bà Trưng, Xã Tiên Du, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và các sản phẩm tết bện Mua bán nông lâm sản nguyên liệu, động vật sống, lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào. Sản xuất, chế biến và bảo quản thịt, thuỷ sản, rau quả, dầu và mỡ. Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế Vận tải hàng hoá bằng xe tải liên tỉnh Vận tải hàng hoá bằng xe tải nội tỉnh Vận tải hành khách Bốc xếp hàng hoá Hoạt động kho bãi Các hoạt động khác hỗ trợ cho vận tải Đại lý mua bán, ký gửi hàng hoá Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình Sản xuất và kinh doanh các sản phẩm may mặc và máy móc, nguyên, phụ liệu phục vụ ngành may mặc Kinh doanh dịch vụ khách sạn Mua bán xăng dầu và các sản phẩm của chúng (Ghi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư.) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02413837396 |
| 传真 | 02413837396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 268亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $73.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $36.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Mingyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.1K | 静止变流器 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | 2 | $36.7K | 其他食品制剂 |
| KASHIMAKOHSAN CO., LTD | 1 | $6.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-08-26 | 木制包装容器 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2025-08-26 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2025-08-26 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2025-08-26 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $350 |
| 2025-05-19 | 静止变流器 | Anhui Mingyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2025-05-19 | 静止变流器 | Anhui Mingyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-19 | 静止变流器 | Anhui Mingyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $18.3K |
| 2025-05-19 | 静止变流器 | Anhui Mingyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2024-07-17 | 非瓦楞折叠盒 | Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | KASHIMAKOHSAN CO., LTD | — | $29 |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | KASHIMAKOHSAN CO., LTD | — | $25 |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | KASHIMAKOHSAN CO., LTD | — | $6.1K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $4.7K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $156 |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $9.4K |
| 2025-05-08 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2025-05-08 | 其他食品制剂 | Mizutomi Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |