S Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần P/S
15
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300762545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQX3NGT |
| 成立日期 | 2007-01-02 |
| 联系地址 | 513C đường Nam Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN P/S |
| 企业英文名称 | P/S JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 513C đường Nam Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842837313004 |
| 传真 | 0838978521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 845730 | 多工位金属机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $727.1K |
| 中国 | 8 | $375.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alucon Public Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $727.1K | 其他铝制品、铝制容器≤300升 |
| Wuxi LMT Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $375.3K | 其他铝制品、其他钼制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 37.5瓦以下电机 | WUXI LMT INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-13 | 其他气动发动机 | WUXI LMT INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $540 |
| 2026-03-13 | 铜垫圈 | WUXI LMT INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $360 |
| 2026-03-13 | 喷雾机零件 | WUXI LMT INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $300 |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | Alucon Public Co., Ltd. | 泰国 | $85.7K |
| 2026-01-08 | 其他铝制品 | WUXI LMT INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $71.6K |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | ALUCON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $99.5K |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | ALUCON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $11.9K |
| 2025-11-18 | 其他铝制品 | ALUCON PUBLIC CO LTD | 泰国 | $47.7K |
| 2025-04-09 | 37.5瓦以下电机 | WUXI LMT INDUSTRY CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |