XUAN HAU ONE MEMBER LTD CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUâN HậU
1
进口笔数
0
出口笔数
$82.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702285245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW2BW2P |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Số 4/2, Đường Trần Phú, Khu phố 6, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUÂN HẬU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Khu phố Suối Mây, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84945811875 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $82.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $82.2K | 塑料家用制品、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-27 | 塑料家用制品 | GUANGZHOU S J TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |