Viet Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 450 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Trang
188
进口笔数
450
出口笔数
$22.80M
进口金额
$29.71M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700687922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56S379N |
| 成立日期 | 2006-01-19 |
| 联系地址 | Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG |
| 企业英文名称 | VIET TRANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743792988 |
| 邮箱 | viettrang.bdg@gmail.com |
| 传真 | 02743792969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 030251 | 鲜冷鳕鱼 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 103 | $14.15M |
| 挪威 | 19 | $2.52M |
| 沙特阿拉伯 | 22 | $1.90M |
| 智利 | 16 | $1.79M |
| 俄罗斯 | 5 | $1.37M |
| 英国 | 3 | $446.9K |
| 中国 | 10 | $207.1K |
| 美国 | 1 | $155.5K |
| 冰岛 | 1 | $107.3K |
| 土耳其 | 2 | $101.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 201 | $22.90M |
| 越南 | 206 | $3.99M |
| 新加坡 | 38 | $2.63M |
| 中国台湾 | 4 | $192.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 60 | $10.79M | 冻扇贝、鱼子酱代用品 |
| Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | 43 | $3.47M | 冻鲭鱼、其他植物提取物 |
| Kohyo Co. Ltd. | 挪威 | 19 | $2.52M | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $1.67M | 冷冻虾 |
| Kohyo Co., Ltd. | 智利 | 15 | $1.63M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冻鲑鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.08M | 其他冻鲑鱼 |
| Honda Suisan Co., Ltd. | 英国 | 2 | $304.4K | 冻鲭鱼 |
| HSF Global Pte., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $230.7K | 冷冻虾 |
| Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 4 | $89.2K | 40-150g/m2未涂布纸、其他壁纸 |
| Thinh Long Trading and Production Co., Ltd. | 越南 | 8 | $61.1K | 未印刷标签 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 149 | $18.27M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | 45 | $4.16M | 冷冻鱼片、冷冻鲑鱼片 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $2.63M | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Regina Miracle International VN | 越南 | 10 | $2.33M | 印刷标签、染色合成经编织物 |
| Kohyo Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.09M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Hong Yuan Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 88 | $129.7K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $114.2K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $19.7K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Nhua Tan Ky Co., Ltd. | 越南 | 8 | $16.3K | 非瓦楞折叠盒、其他纸制品 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 14 | $3.0K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $54.7K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $54.7K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $324.9K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $324.9K |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-15 | 黑色印刷墨水 | DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-15 | 塑料涂层织物 | DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34 |
出口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻鱼片 | KOHYO CO LTD | 日本 | $34.5K |
| 2026-04-28 | 冷冻鲑鱼片 | KOHYO CO LTD | 日本 | $174.3K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-27 | 其他鱼片 | KOHYO CO LTD | 日本 | $62.6K |
| 2026-04-27 | 其他鱼制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼片 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $75.9K |
| 2026-04-24 | 冷冻鱼肉 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $20.7K |
| 2026-04-23 | 其他鱼制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 冷冻鱼片 | KOHYO CO LTD | 日本 | $111.9K |