Viet Trang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 450 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Trang

188
进口笔数
450
出口笔数
$22.80M
进口金额
$29.71M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
21
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.53M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $153.3K · 2 笔2023-09进口 $57.6K · 1 笔出口 $677.1K · 9 笔2023-10进口 $217.2K · 1 笔出口 $397.6K · 8 笔2023-11进口 $273.6K · 4 笔出口 $790.7K · 14 笔2023-12进口 $354.6K · 8 笔出口 $597.7K · 12 笔2024-01进口 $590.0K · 6 笔出口 $687.7K · 10 笔2024-02进口 $257.0K · 3 笔出口 $488.4K · 8 笔2024-03进口 $1.07M · 5 笔出口 $524.9K · 10 笔2024-04进口 $790.9K · 5 笔出口 $693.4K · 12 笔2024-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $613.1K · 11 笔2024-06进口 $206.5K · 4 笔出口 $604.7K · 11 笔2024-07进口 $108.8K · 2 笔出口 $302.1K · 6 笔2024-08进口 $1.34M · 9 笔出口 $589.2K · 13 笔2024-09进口 $480.9K · 5 笔出口 $749.6K · 13 笔2024-10进口 $637.7K · 6 笔出口 $639.8K · 11 笔2024-11进口 $1.17M · 11 笔出口 $766.8K · 13 笔2024-12进口 $1.37M · 11 笔出口 $609.2K · 10 笔2025-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $1.05M · 15 笔2025-02进口 $471.2K · 2 笔出口 $593.4K · 8 笔2025-03进口 $1.43M · 7 笔出口 $618.6K · 13 笔2025-04进口 $339.9K · 4 笔出口 $913.3K · 13 笔2025-05进口 $320.0K · 5 笔出口 $734.6K · 12 笔2025-06进口 $376.6K · 4 笔出口 $870.6K · 14 笔2025-07进口 $111.5K · 2 笔出口 $753.1K · 11 笔2025-08进口 $597.9K · 4 笔出口 $814.3K · 11 笔2025-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-10进口 $431.7K · 7 笔出口 $1.12M · 15 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.27M · 13 笔2025-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-01进口 $406.6K · 5 笔出口 $1.14M · 17 笔2026-02进口 $1.34M · 10 笔出口 $384.5K · 8 笔2026-03进口 $1.53M · 10 笔出口 $1.07M · 17 笔2026-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $900.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.8K · 1 笔出口 $153.3K · 2 笔2023-09进口 $57.6K · 1 笔出口 $677.1K · 9 笔2023-10进口 $217.2K · 1 笔出口 $397.6K · 8 笔2023-11进口 $273.6K · 4 笔出口 $790.7K · 14 笔2023-12进口 $354.6K · 8 笔出口 $597.7K · 12 笔2024-01进口 $590.0K · 6 笔出口 $687.7K · 10 笔2024-02进口 $257.0K · 3 笔出口 $488.4K · 8 笔2024-03进口 $1.07M · 5 笔出口 $524.9K · 10 笔2024-04进口 $790.9K · 5 笔出口 $693.4K · 12 笔2024-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $613.1K · 11 笔2024-06进口 $206.5K · 4 笔出口 $604.7K · 11 笔2024-07进口 $108.8K · 2 笔出口 $302.1K · 6 笔2024-08进口 $1.34M · 9 笔出口 $589.2K · 13 笔2024-09进口 $480.9K · 5 笔出口 $749.6K · 13 笔2024-10进口 $637.7K · 6 笔出口 $639.8K · 11 笔2024-11进口 $1.17M · 11 笔出口 $766.8K · 13 笔2024-12进口 $1.37M · 11 笔出口 $609.2K · 10 笔2025-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $1.05M · 15 笔2025-02进口 $471.2K · 2 笔出口 $593.4K · 8 笔2025-03进口 $1.43M · 7 笔出口 $618.6K · 13 笔2025-04进口 $339.9K · 4 笔出口 $913.3K · 13 笔2025-05进口 $320.0K · 5 笔出口 $734.6K · 12 笔2025-06进口 $376.6K · 4 笔出口 $870.6K · 14 笔2025-07进口 $111.5K · 2 笔出口 $753.1K · 11 笔2025-08进口 $597.9K · 4 笔出口 $814.3K · 11 笔2025-09进口 $66.7K · 2 笔出口 $1.09M · 14 笔2025-10进口 $431.7K · 7 笔出口 $1.12M · 15 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.27M · 13 笔2025-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $1.06M · 14 笔2026-01进口 $406.6K · 5 笔出口 $1.14M · 17 笔2026-02进口 $1.34M · 10 笔出口 $384.5K · 8 笔2026-03进口 $1.53M · 10 笔出口 $1.07M · 17 笔2026-04进口 $1.14M · 6 笔出口 $900.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号3700687922
企查查编码QVN56S379N
成立日期2006-01-19
联系地址Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG
企业英文名称VIET TRANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743792988
邮箱viettrang.bdg@gmail.com
传真02743792969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030319其他冻鲑鱼
030617冷冻虾
030389其他冷冻鱼
210690其他食品制剂
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
482190未印刷标签
130219其他植物提取物
030251鲜冷鳕鱼
48025640-150g/m2未涂布纸

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
030489冷冻鱼片
030481冷冻鲑鱼片
030636虾及对虾
030617冷冻虾
030449其他鱼片
160419其他鱼制品
160411加工鲑鱼
580790非织造标签
160415鲭鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本103$14.15M
挪威19$2.52M
沙特阿拉伯22$1.90M
智利16$1.79M
俄罗斯5$1.37M
英国3$446.9K
中国10$207.1K
美国1$155.5K
冰岛1$107.3K
土耳其2$101.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本201$22.90M
越南206$3.99M
新加坡38$2.63M
中国台湾4$192.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohyo Co., Ltd.日本60$10.79M冻扇贝、鱼子酱代用品
Seisho Foods Co., Ltd.日本43$3.47M冻鲭鱼、其他植物提取物
Kohyo Co. Ltd.挪威19$2.52M冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片
HSF Global Pte. Ltd.新加坡19$1.67M冷冻虾
Kohyo Co., Ltd.智利15$1.63M冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冻鲑鱼
Kohyo Co., Ltd.俄罗斯4$1.08M其他冻鲑鱼
Honda Suisan Co., Ltd.英国2$304.4K冻鲭鱼
HSF Global Pte., Ltd.沙特阿拉伯3$230.7K冷冻虾
Dongxing Juhai Import & Export Co., Ltd.日本4$89.2K40-150g/m2未涂布纸、其他壁纸
Thinh Long Trading and Production Co., Ltd.越南8$61.1K未印刷标签

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohyo Co., Ltd.日本149$18.27M冷冻虾、冷冻豆类
Seisho Foods Co., Ltd.日本45$4.16M冷冻鱼片、冷冻鲑鱼片
HSF Global Pte. Ltd.新加坡38$2.63M冷冻虾、虾及对虾
Regina Miracle International VN越南10$2.33M印刷标签、染色合成经编织物
Kohyo Co., Ltd.越南10$1.09M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Hong Yuan Hai Phong Co., Ltd.越南88$129.7K印刷标签、自粘塑料片
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南47$114.2K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Regina Miracle International Vietnam Co., Ltd.越南7$19.7K塑料衣着附件、印刷标签
Nhua Tan Ky Co., Ltd.越南8$16.3K非瓦楞折叠盒、其他纸制品
Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd.越南14$3.0K染色合成针织布、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冻鲭鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$54.7K
2026-04-25冻鲭鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$54.7K
2026-04-21冻鲭鱼KOHYO CO LTD日本$324.9K
2026-04-21冻鲭鱼KOHYO CO LTD日本$324.9K
2026-04-15黑色印刷墨水DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15
2026-04-15塑料涂层织物DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$34
2026-04-15黑色印刷墨水DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$63
2026-04-15黑色印刷墨水DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4
2026-04-15黑色印刷墨水DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$15
2026-04-15塑料涂层织物DONGXING JUHAI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$34

出口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻鱼片KOHYO CO LTD日本$34.5K
2026-04-28冷冻鲑鱼片KOHYO CO LTD日本$174.3K
2026-04-28其他鱼制品KOHYO CO LTD日本$8.0K
2026-04-27其他鱼片KOHYO CO LTD日本$62.6K
2026-04-27其他鱼制品KOHYO CO LTD日本$1.0K
2026-04-24冷冻鱼片Seisho Foods Co., Ltd.日本$14.3K
2026-04-24冷冻鱼片Seisho Foods Co., Ltd.日本$75.9K
2026-04-24冷冻鱼肉Seisho Foods Co., Ltd.日本$20.7K
2026-04-23其他鱼制品KOHYO CO LTD日本$1.6K
2026-04-23冷冻鱼片KOHYO CO LTD日本$111.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Trang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →