Viet Trang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Việt Trang

176
进口笔数
271
出口笔数
$23.03M
进口金额
$29.03M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $217.2K · 1 笔出口 $383.6K · 3 笔2023-11进口 $250.6K · 3 笔出口 $776.8K · 7 笔2023-12进口 $354.6K · 8 笔出口 $584.3K · 7 笔2024-01进口 $590.0K · 6 笔出口 $680.7K · 7 笔2024-02进口 $257.0K · 3 笔出口 $482.9K · 4 笔2024-03进口 $1.07M · 5 笔出口 $515.7K · 5 笔2024-04进口 $790.9K · 5 笔出口 $682.9K · 6 笔2024-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $600.0K · 6 笔2024-06进口 $187.0K · 3 笔出口 $598.1K · 6 笔2024-07进口 $108.8K · 2 笔出口 $297.8K · 3 笔2024-08进口 $1.34M · 9 笔出口 $580.0K · 6 笔2024-09进口 $480.9K · 5 笔出口 $741.9K · 9 笔2024-10进口 $637.7K · 6 笔出口 $633.9K · 8 笔2024-11进口 $1.17M · 11 笔出口 $754.2K · 9 笔2024-12进口 $1.34M · 9 笔出口 $597.7K · 6 笔2025-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $1.05M · 9 笔2025-02进口 $471.2K · 2 笔出口 $587.4K · 6 笔2025-03进口 $1.43M · 7 笔出口 $612.6K · 6 笔2025-04进口 $339.9K · 4 笔出口 $904.9K · 8 笔2025-05进口 $320.0K · 5 笔出口 $728.9K · 7 笔2025-06进口 $376.6K · 4 笔出口 $866.9K · 8 笔2025-07进口 $111.5K · 2 笔出口 $747.6K · 6 笔2025-08进口 $597.9K · 4 笔出口 $805.5K · 7 笔2025-09进口 $37.2K · 1 笔出口 $1.08M · 10 笔2025-10进口 $431.6K · 6 笔出口 $1.10M · 9 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.27M · 9 笔2025-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $1.05M · 10 笔2026-01进口 $406.6K · 5 笔出口 $1.13M · 9 笔2026-02进口 $1.34M · 10 笔出口 $380.8K · 5 笔2026-03进口 $1.51M · 9 笔出口 $1.06M · 9 笔2026-04进口 $1.10M · 4 笔出口 $897.7K · 9 笔2026-05进口 $331.8K · 3 笔出口 $1.09M · 9 笔2026-06进口 $159.7K · 3 笔出口 $875.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $217.2K · 1 笔出口 $383.6K · 3 笔2023-11进口 $250.6K · 3 笔出口 $776.8K · 7 笔2023-12进口 $354.6K · 8 笔出口 $584.3K · 7 笔2024-01进口 $590.0K · 6 笔出口 $680.7K · 7 笔2024-02进口 $257.0K · 3 笔出口 $482.9K · 4 笔2024-03进口 $1.07M · 5 笔出口 $515.7K · 5 笔2024-04进口 $790.9K · 5 笔出口 $682.9K · 6 笔2024-05进口 $117.3K · 2 笔出口 $600.0K · 6 笔2024-06进口 $187.0K · 3 笔出口 $598.1K · 6 笔2024-07进口 $108.8K · 2 笔出口 $297.8K · 3 笔2024-08进口 $1.34M · 9 笔出口 $580.0K · 6 笔2024-09进口 $480.9K · 5 笔出口 $741.9K · 9 笔2024-10进口 $637.7K · 6 笔出口 $633.9K · 8 笔2024-11进口 $1.17M · 11 笔出口 $754.2K · 9 笔2024-12进口 $1.34M · 9 笔出口 $597.7K · 6 笔2025-01进口 $1.35M · 7 笔出口 $1.05M · 9 笔2025-02进口 $471.2K · 2 笔出口 $587.4K · 6 笔2025-03进口 $1.43M · 7 笔出口 $612.6K · 6 笔2025-04进口 $339.9K · 4 笔出口 $904.9K · 8 笔2025-05进口 $320.0K · 5 笔出口 $728.9K · 7 笔2025-06进口 $376.6K · 4 笔出口 $866.9K · 8 笔2025-07进口 $111.5K · 2 笔出口 $747.6K · 6 笔2025-08进口 $597.9K · 4 笔出口 $805.5K · 7 笔2025-09进口 $37.2K · 1 笔出口 $1.08M · 10 笔2025-10进口 $431.6K · 6 笔出口 $1.10M · 9 笔2025-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $1.27M · 9 笔2025-12进口 $1.03M · 5 笔出口 $1.05M · 10 笔2026-01进口 $406.6K · 5 笔出口 $1.13M · 9 笔2026-02进口 $1.34M · 10 笔出口 $380.8K · 5 笔2026-03进口 $1.51M · 9 笔出口 $1.06M · 9 笔2026-04进口 $1.10M · 4 笔出口 $897.7K · 9 笔2026-05进口 $331.8K · 3 笔出口 $1.09M · 9 笔2026-06进口 $159.7K · 3 笔出口 $875.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号3700687922
企查查编码QVN56S379N
成立日期2006-01-19
联系地址Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG
企业英文名称VIET TRANG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02743792988
邮箱viettrang.bdg@gmail.com
传真02743792969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030354冻鲭鱼
030319其他冻鲑鱼
030617冷冻虾
030389其他冷冻鱼
210690其他食品制剂
030355冻鲹鱼及竹荚鱼
130219其他植物提取物
030251鲜冷鳕鱼
030359其他冷冻鱼
902219非医用X射线设备

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030481冷冻鲑鱼片
030636虾及对虾
030617冷冻虾
160419其他鱼制品
030449其他鱼片
160411加工鲑鱼
030499冷冻鱼肉
160415鲭鱼制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$14.44M
挪威19$2.52M
沙特阿拉伯24$2.10M
智利16$1.79M
俄罗斯5$1.37M
英国3$446.9K
美国1$155.5K
冰岛1$107.3K
土耳其2$101.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本213$24.64M
新加坡41$2.85M
越南13$1.35M
中国台湾4$192.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohyo Co., Ltd.日本62$11.08M鱼肉制品、冷冻鱼片
Seisho Foods Co., Ltd.日本46$3.63M冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Kohyo Co. Ltd.挪威19$2.52M冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片
HSF Global Pte. Ltd.新加坡21$1.87M冷冻虾、冻南极犬牙鱼
Kohyo Co., Ltd.智利15$1.63M冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冻鲑鱼
Kohyo Co., Ltd.俄罗斯4$1.08M其他冻鲑鱼
Honda Suisan Co., Ltd.英国2$304.4K冻鲭鱼
Seisho Foods Co., Ltd.俄罗斯1$292.6K其他冻鲑鱼
HSF Global Pte., Ltd.沙特阿拉伯3$230.7K冷冻虾
Kohyo Co., Ltd.土耳其2$101.1K其他冻鲑鱼

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohyo Co., Ltd.日本160$19.68M冷冻虾、冷冻豆类
Seisho Foods Co., Ltd.日本49$4.50M冷冻鱼片、冷冻鲑鱼片
HSF Global Pte. Ltd.新加坡41$2.85M冷冻虾、虾及对虾
Kohyo Co., Ltd.越南10$1.09M冷冻鱼片、其他冷冻鱼
Honda Suisan Co., Ltd.日本3$396.9K冷冻鱼片、鲭鱼制品
Seisho Foods Co., Ltd.越南2$199.0K冷冻鲑鱼片、冷冻鱼片
Da Guan Frozen Seafood Co., Ltd.越南4$192.9K冷冻虾、冷冻章鱼
Zensui Nomura Foods Co., Ltd.日本1$59.3K冷冻鱼片、鱼肉制品
Honda Suisan Co., Ltd.越南1$53.3K冷冻鱼片、冻鲭鱼

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26冻鲭鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$54.2K
2026-06-15其他冷冻鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$50.8K
2026-06-03冻鲭鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$54.7K
2026-05-13冷冻虾HSF Global Pte. Ltd.沙特阿拉伯$99.5K
2026-05-13冷冻虾HSF Global Pte. Ltd.沙特阿拉伯$99.5K
2026-05-12其他冻鲑鱼Kohyo Co., Ltd.日本$132.7K
2026-04-25冻鲭鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$54.7K
2026-04-25冻鲭鱼Seisho Foods Co., Ltd.日本$54.7K
2026-04-21冻鲭鱼Kohyo Co., Ltd.日本$324.9K
2026-04-21冻鲭鱼Kohyo Co., Ltd.日本$324.9K

出口(共 271)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29冷冻鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$110.5K
2026-06-29冷冻鱼肉Seisho Foods Co., Ltd.日本$10
2026-06-29其他鱼制品Kohyo Co., Ltd.日本$7.4K
2026-06-29冷冻鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$129.8K
2026-06-29冷冻鲑鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$14.2K
2026-06-23虾及对虾HSF Global Pte. Ltd.新加坡$65.4K
2026-06-19冷冻鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$85.6K
2026-06-13冷冻鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$84.1K
2026-06-13冷冻鲑鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$62.1K
2026-06-11冷冻鱼片Kohyo Co., Ltd.日本$70.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Trang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →