Viet Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 271 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Trang
176
进口笔数
271
出口笔数
$23.03M
进口金额
$29.03M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
13
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700687922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56S379N |
| 成立日期 | 2006-01-19 |
| 联系地址 | Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TRANG |
| 企业英文名称 | VIET TRANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, đường số 6, khu công nghiệp sóng thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743792988 |
| 邮箱 | viettrang.bdg@gmail.com |
| 传真 | 02743792969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030319 | 其他冻鲑鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 030251 | 鲜冷鳕鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160415 | 鲭鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $14.44M |
| 挪威 | 19 | $2.52M |
| 沙特阿拉伯 | 24 | $2.10M |
| 智利 | 16 | $1.79M |
| 俄罗斯 | 5 | $1.37M |
| 英国 | 3 | $446.9K |
| 美国 | 1 | $155.5K |
| 冰岛 | 1 | $107.3K |
| 土耳其 | 2 | $101.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 213 | $24.64M |
| 新加坡 | 41 | $2.85M |
| 越南 | 13 | $1.35M |
| 中国台湾 | 4 | $192.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 62 | $11.08M | 鱼肉制品、冷冻鱼片 |
| Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | 46 | $3.63M | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Kohyo Co. Ltd. | 挪威 | 19 | $2.52M | 冻鲭鱼、冷冻鲑鱼片 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.87M | 冷冻虾、冻南极犬牙鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 智利 | 15 | $1.63M | 冻鲹鱼及竹荚鱼、其他冻鲑鱼 |
| Kohyo Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.08M | 其他冻鲑鱼 |
| Honda Suisan Co., Ltd. | 英国 | 2 | $304.4K | 冻鲭鱼 |
| Seisho Foods Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $292.6K | 其他冻鲑鱼 |
| HSF Global Pte., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 3 | $230.7K | 冷冻虾 |
| Kohyo Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $101.1K | 其他冻鲑鱼 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 160 | $19.68M | 冷冻虾、冷冻豆类 |
| Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | 49 | $4.50M | 冷冻鱼片、冷冻鲑鱼片 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.85M | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Kohyo Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.09M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
| Honda Suisan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $396.9K | 冷冻鱼片、鲭鱼制品 |
| Seisho Foods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $199.0K | 冷冻鲑鱼片、冷冻鱼片 |
| Da Guan Frozen Seafood Co., Ltd. | 越南 | 4 | $192.9K | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| Zensui Nomura Foods Co., Ltd. | 日本 | 1 | $59.3K | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Honda Suisan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.3K | 冷冻鱼片、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 冻鲭鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $54.2K |
| 2026-06-15 | 其他冷冻鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $50.8K |
| 2026-06-03 | 冻鲭鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $54.7K |
| 2026-05-13 | 冷冻虾 | HSF Global Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $99.5K |
| 2026-05-13 | 冷冻虾 | HSF Global Pte. Ltd. | 沙特阿拉伯 | $99.5K |
| 2026-05-12 | 其他冻鲑鱼 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $132.7K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $54.7K |
| 2026-04-25 | 冻鲭鱼 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $54.7K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $324.9K |
| 2026-04-21 | 冻鲭鱼 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $324.9K |
出口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 冷冻鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $110.5K |
| 2026-06-29 | 冷冻鱼肉 | Seisho Foods Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他鱼制品 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-06-29 | 冷冻鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $129.8K |
| 2026-06-29 | 冷冻鲑鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $14.2K |
| 2026-06-23 | 虾及对虾 | HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | $65.4K |
| 2026-06-19 | 冷冻鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $85.6K |
| 2026-06-13 | 冷冻鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $84.1K |
| 2026-06-13 | 冷冻鲑鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $62.1K |
| 2026-06-11 | 冷冻鱼片 | Kohyo Co., Ltd. | 日本 | $70.4K |