Ancarat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 未锻造银
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM LOạI QUý ANCARAT
- 邮箱11
150
进口笔数
0
出口笔数
$305.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318100126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND36W0QA |
| 成立日期 | 2023-10-13 |
| 联系地址 | 261 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM LOẠI QUÝ ANCARAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 259 Bis - 261 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 6190 - Hoạt động viễn thông khác |
| 电话 | 02873006889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710691 | 未锻造银 |
| 711411 | 银器 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $167.13M |
| 中国香港 | 42 | $94.46M |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $18.30M |
| 韩国 | 3 | $14.48M |
| 瑞士 | 33 | $11.17M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STONEX APAC PTE. LTD. | 新加坡 | 47 | $260.21M | 未锻造银、银器 |
| Metalor Technologies (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $15.79M | 其他化学制剂、金化合物 |
| Chen Long Jewellery (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $12.86M | 银器 |
| GOLDEN COUNTRY (HK) LTD | 中国香港 | 18 | $9.64M | 贵金属首饰、未锻造银 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.71M | 非轻质石油、高纯锌 |
| HERAEUS METALS HONG KONG LTD | 中国香港 | 2 | $1.82M | 未锻造非货币金、未锻造银 |
| Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $471.3K | 工业电炉、液压压力机 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| JILIN MOSHU TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $400 | 铸造砂箱 |
| Shenzhen Lemanchuangyan Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $224 | 带接头绝缘电线、8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE. LTD. | 中国 | $5.70M |
| 2026-06-22 | 铸造砂箱 | JILIN MOSHU TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-06-17 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE. LTD. | 中国 | $5.02M |
| 2026-06-15 | 未锻造银 | Trafigura Pte. Ltd. | 韩国 | $2.23M |
| 2026-06-11 | 工业电炉 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.1K |
| 2026-06-11 | 金属精加工机床 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $31.4K |
| 2026-06-11 | 未锻造银 | STONEX APAC PTE. LTD. | 中国 | $5.69M |
| 2026-06-11 | 其他钢铁铸件 | Shenzhen Qingyue Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-04 | 铸造砂箱 | JILIN MOSHU TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-06-04 | 未锻造银 | Trafigura Pte. Ltd. | 中国 | $2.48M |