Sao Sang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 贱金属扣件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO SáNG VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$230.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316751789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68KNBY8 |
| 成立日期 | 2021-03-16 |
| 联系地址 | 2/23 Phan Thúc Duyện, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO SÁNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/23 Phan Thúc Duyện, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02432686888 |
| 邮箱 | tvgs81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621210 | 胸罩 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $230.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $230.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 鞋靴零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $745 |
| 2023-04-05 | 彩色合成针织布 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-05 | 女式合成纤维裤 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2023-04-05 | 自粘塑料卷 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $145 |
| 2023-04-05 | 女式化纤套装 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $86 |
| 2023-04-05 | 贱金属扣件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-04-05 | 金属拉链 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $706 |
| 2023-04-05 | 拉链零件 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $761 |
| 2023-04-05 | 化纤女裙 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $96 |
| 2023-04-05 | 男式内裤 | PINGXIANG SANSHUN TRADE CO., LTD | 中国 | $500 |