3TBK Technology Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ 3tbk

30
进口笔数
0
出口笔数
$788.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $877 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $111.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $877 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $63.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $90.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106462974
企查查编码QVNXQWB6CT
成立日期2014-02-21
联系地址Số nhà 3, ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 3TBK
企业英文名称3TBK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 3, ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84963691777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854233集成电路放大器
852352智能卡
854231处理器及控制器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$740.6K
菲律宾3$29.3K
法国1$13.6K
中国台湾2$3.4K
泰国2$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国17$691.3K通信设备、通信设备零件
WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.新加坡6$48.2K处理器及控制器、其他电子IC
Simcom Wireless HK Ltd.中国1$18.3K其他电子IC、机床零件8456-8465
Neoway Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$14.6K其他通信设备、通信设备
Futuretech Components Ltd.中国1$8.3K其他电子IC、非LED二极管
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡1$4.2K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd.中国1$2.6K智能卡、其他半导体介质
LCSC ELECTRONICS TECHOLOGY (HK) LIMITED中国香港1$1.4K其他电子IC
MOUSER ELECTRONICS INC中国台湾1$4220W以下固定电阻器、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他电子ICWT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.中国台湾$3.4K
2026-06-11其他电子ICQuectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国$10.5K
2026-06-11其他电子ICQuectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-11其他电子ICQuectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国$10.9K
2026-06-11其他电子ICQuectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国$5.4K
2026-04-20其他电子ICFuturetech Components Ltd.中国$4.2K
2026-04-20其他电子ICWT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.法国$6.8K
2026-04-20其他电子ICWT Microelectronics Singapore Pte. Ltd.法国$6.8K
2026-04-20其他电子ICFuturetech Components Ltd.中国$4.2K
2026-04-15其他电子ICQuectel Wireless Solutions Co., Ltd.中国$9.3K

相关企业 · 同类产品

3TBK Technology Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →