3TBK Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ 3tbk
30
进口笔数
0
出口笔数
$788.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106462974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQWB6CT |
| 成立日期 | 2014-02-21 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ 3TBK |
| 企业英文名称 | 3TBK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, ngách 128/10 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84963691777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $740.6K |
| 菲律宾 | 3 | $29.3K |
| 法国 | 1 | $13.6K |
| 中国台湾 | 2 | $3.4K |
| 泰国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | 17 | $691.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $48.2K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Simcom Wireless HK Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他电子IC、机床零件8456-8465 |
| Neoway Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 其他通信设备、通信设备 |
| Futuretech Components Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Chengdu Mind IoT Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 智能卡、其他半导体介质 |
| LCSC ELECTRONICS TECHOLOGY (HK) LIMITED | 中国香港 | 1 | $1.4K | 其他电子IC |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 中国台湾 | 1 | $42 | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他电子IC | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-06-11 | 其他电子IC | Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-11 | 其他电子IC | Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-11 | 其他电子IC | Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-06-11 | 其他电子IC | Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | Futuretech Components Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他电子IC | Futuretech Components Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 其他电子IC | Quectel Wireless Solutions Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |