Nam Phong Trade Private Enterprise
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:DNTN Thương Mại Nam Phong
3
进口笔数
168
出口笔数
$196.1K
进口金额
$10.14M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301280223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN85X4D4P |
| 成立日期 | 1997-02-22 |
| 联系地址 | 28/36/17 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI NAM PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 28/36/17 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02839612833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 110811 | 小麦淀粉 |
| 210310 | 酱油 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $196.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 144 | $7.55M |
| 越南 | 33 | $2.10M |
| 加拿大 | 4 | $323.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Country Oriental Food LLC | 越南 | 2 | $182.8K | 其他食品制剂 |
| Vinh Sanh Trading Corp. | 越南 | 1 | $13.3K | 其他蔬菜制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Country Oriental Food L.L.C. | 美国 | 43 | $2.66M | 其他食品制剂、混合调味料 |
| VINH SANH TRADING CORPORATION | 美国 | 23 | $1.50M | 碾磨大米、混合调味料 |
| V & R INVESTMENT GROUP INC. | 美国 | 14 | $662.0K | 其他食品制剂、植物制扫帚 |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 10 | $622.3K | 其他食品制剂、制备面食 |
| V&R Investment Group Inc. | 越南 | 8 | $560.0K | 其他香料、植物粘液剂 |
| Rhee Bros., LLC | 美国 | 16 | $409.5K | 其他加工水果、混合调味料 |
| Duc Thanh Inc. | 越南 | 5 | $392.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Jitto Group | 美国 | 10 | $381.1K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| DUC THANH INC | 美国 | 8 | $362.4K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Summit Import Corporation | 美国 | 6 | $288.7K | 酱油、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 其他食品制剂 | Golden Country Oriental Food LLC | 越南 | $91.4K |
| 2026-02-11 | 其他食品制剂 | Golden Country Oriental Food LLC | 越南 | $91.4K |
| 2024-04-11 | 其他蔬菜制品 | VINH SANH TRADING CORP | 越南 | $3.3K |
| 2024-04-11 | 其他蔬菜制品 | Vinh Sanh Trading Corp. | 越南 | $10.1K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碎肉桂 | DUC THANH INC | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Jitto Group | 美国 | $620 |
| 2026-06-30 | 3公斤以上红茶 | DUC THANH INC | 美国 | $810 |
| 2026-06-30 | 西米/根茎粉 | Jitto Group | 美国 | $800 |
| 2026-06-30 | 植物制扫帚 | Jitto Group | 美国 | $8.2K |
| 2026-06-30 | 混合蔬菜 | DUC THANH INC | 美国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 混合调味料 | Jitto Group | 美国 | $800 |
| 2026-06-30 | 其他香料 | DUC THANH INC | 美国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 其他加工水果 | DUC THANH INC | 美国 | $13.4K |
| 2026-06-30 | 其他食品制剂 | Jitto Group | 美国 | $1.4K |