Nam Phong Trade Private Enterprise

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:DNTN Thương Mại Nam Phong

3
进口笔数
159
出口笔数
$196.1K
进口金额
$9.56M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 4 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $190.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2026-02进口 $182.8K · 2 笔出口 $136.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $195.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $192.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $199.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $276.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $218.3K · 4 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $190.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $230.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $279.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $308.6K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $351.8K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $315.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $397.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $274.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $341.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $240.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $290.3K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $263.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $367.4K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $199.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $227.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $328.6K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $155.8K · 3 笔2026-02进口 $182.8K · 2 笔出口 $136.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301280223
企查查编码QVN85X4D4P
成立日期1997-02-22
联系地址28/36/17 Lương Thế Vinh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THƯƠNG MẠI NAM PHONG
企业状态在业
企业类型个体经营
注册地址28/36/17 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话02839612833
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Doanh nghiệp tư nhân
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200599其他蔬菜制品
210390混合调味料
200899其他加工水果
091099其他香料
190230制备面食
110811小麦淀粉
210310酱油
091091混合香料
960310植物制扫帚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$196.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国137$7.02M
越南33$2.10M
加拿大4$323.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Country Oriental Food LLC越南2$182.8K其他食品制剂
Vinh Sanh Trading Corp.越南1$13.3K其他蔬菜制品

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Country Oriental Food L.L.C.美国40$2.42M其他食品制剂、其他蔬菜制品
Vinh Sanh Trading Corporation美国22$1.41M其他食品制剂、混合调味料
V&R Investment Group, Inc.美国14$662.0K植物制扫帚、混合调味料
V&R Investment Group Inc.越南8$560.0K其他香料、植物粘液剂
L.A. Lucky Import & Export Inc.美国9$554.9K其他食品制剂、制备面食
Jitto Group美国9$327.3K植物制扫帚、其他加工水果
Summit Import Corporation美国6$288.7K酱油、混合调味料
Duc Thanh Inc.美国7$259.2K其他食品制剂、制备面食
Rhee Bros, Inc.美国10$253.5K制备面食、酱油
Rhee Bros., LLC美国6$156.1K制备面食、盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12其他食品制剂GOLDEN COUNTRY ORIENTAL FOOD L.L.C.越南$91.4K
2026-02-11其他食品制剂GOLDEN COUNTRY ORIENTAL FOOD L.L.C.越南$91.4K
2024-04-11其他蔬菜制品VINH SANH TRADING CORP越南$3.3K
2024-04-11其他蔬菜制品VINH SANH TRADING CORP越南$10.1K

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08植物粘液剂DC HOLDING CA, INC美国$3.7K
2026-04-083公斤以上红茶DC HOLDING CA, INC美国$750
2026-04-08其他香料DC HOLDING CA, INC美国$4.3K
2026-04-08其他香料DC HOLDING CA, INC美国$6.2K
2026-04-08酱油DC HOLDING CA, INC美国$980
2026-04-08植物粘液剂DC HOLDING CA, INC美国$2.4K
2026-04-08西米/根茎粉DC HOLDING CA, INC美国$9.4K
2026-04-08碎姜DC HOLDING CA, INC美国$2.0K
2026-04-083公斤以上红茶DC HOLDING CA, INC美国$1.7K
2026-04-083公斤以上红茶DC HOLDING CA, INC美国$775

相关企业 · 同类产品

Nam Phong Trade Private Enterprise 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →