Sison Production & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT Và THươNG MạI SISON
17
进口笔数
0
出口笔数
$449.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318118268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHQMXB5 |
| 成立日期 | 2023-10-23 |
| 联系地址 | 177/39 Liên Khu 4-5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SISON |
| 企业英文名称 | SISON TRADING AND MANUFACTURE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 57, đường số 3, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84911331189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $449.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Hexing Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $310.5K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 3 | $135.6K | 混合蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Bozhou Xiangzi Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 混合蔬菜 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $70.0K |
| 2026-02-04 | 混合蔬菜 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 干杂蘑菇 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-04 | 干杂蘑菇 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他蔬菜制品 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-02-04 | 干杂蘑菇 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 混合蔬菜 | ANHUI NATIVE HARVEST AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $49.1K |
| 2025-08-26 | 其他蔬菜制品 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $874 |
| 2025-08-25 | 干杂蘑菇 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-08-25 | 药用植物 | ANHUI HEXING AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |