THIEN LOC COMMERCIAL & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI THIêN LộC
- 邮箱7
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$17.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107963356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18GRTVH |
| 成立日期 | 2017-08-15 |
| 联系地址 | Số 93, đường Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN LOC COMMERCIAL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kho điện máy C3, Ngõ 81, Phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02432127669 |
| 邮箱 | Thienlocorg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $17.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | 7 | $14.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | 3 | $1.4K | 其他塑料包装制品 |
| CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $813 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YOTSUGI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $469 | 非泡沫塑料片、贱金属配件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2024-11-04 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2024-10-03 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-06 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-28 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2024-06-13 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $3.2K |
| 2024-01-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $689 |
| 2023-12-27 | 其他塑料包装制品 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-15 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $349 |
| 2023-12-06 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY VIET NAM | 越南 | $349 |