EETO Laser Vietnam Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC EETO LASER VIệT NAM
- 邮箱1
11
进口笔数
1
出口笔数
$83.5K
进口金额
$8.1K
出口金额
2024-07-23
最近进口
2023-09-28
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108935168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TKMC2E |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 10C, tổ dân phố Đông Bình, Thị Trấn Rạng Đông, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC EETO LASER VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10C, tổ dân phố Đông Bình, Xã Rạng Đông, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84368713898 |
| 邮箱 | hunkook9097@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $83.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan TA Laser Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $44.6K | 机床零件、非二极管激光器 |
| Nanjing Mavo Machine Tool Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
| Maanshan Maofeng Heavy Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 数控金属折弯机、非数控金属剪机 |
| Wuhan Maohe Tianyu Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他焊接机、激光机床 |
| Qingdao Century Heinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $984 | 机床零件、未装配光学元件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 非二极管激光器 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-28 | 非二极管激光器 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-28 | 其他制冷设备 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $944 |
| 2024-06-28 | 机床零件 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $666 |
| 2024-04-02 | 其他焊接机 | NANJING MAVO MACHINE TOOL MFG CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-02 | 其他金属加工机床 | NANJING MAVO MACHINE TOOL MFG CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2024-03-06 | 其他制冷设备 | QINGDAO CENTURY HEINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $984 |
| 2024-01-23 | 其他制冷设备 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-23 | 非二极管激光器 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-11-23 | 其他制冷设备 | WUHAN TA LASER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他焊接机 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |