EU ARCHITECTURE & INTERIOR DESIGN JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KIếN TRúC Và NộI THấT EU
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$26.6K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500517262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6U34D2 |
| 成立日期 | 2014-07-16 |
| 联系地址 | Số 263 Louis 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Đường Tân Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT EU |
| 企业英文名称 | EU ARCHITECTURE AND INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 263 Louis 1, Khu đô thị Louis City Hoàng Mai, Đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0943009898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.6K | 未涂布瓦楞纸、金属活页夹配件 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非办公金属家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁结构体 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | LED照明装置 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $693 |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $901 |
| 2026-07-31 | 其他木家具 | Jiaze Vietnam International Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |