Hoa Cuc Xanh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HOA CúC XANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$74.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109723293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SE4H82 |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 10 An Xá, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOA CÚC XANH |
| 企业英文名称 | HOA CUC XANH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 10 An Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84965882018 |
| 邮箱 | ketoan.hoacucxanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $48.8K |
| 法国 | 3 | $18.8K |
| 日本 | 1 | $6.5K |
| 比利时 | 1 | $70 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elkahmco Europe | 越南 | 1 | $43.1K | 3公斤以上红茶、姜黄 |
| Lotus Bleu Paris | 法国 | 1 | $12.0K | 3公斤以上红茶、其他植物产品 |
| Vina Luu | 法国 | 2 | $6.7K | 鲜大蒜、淀粉根茎 |
| Skyline Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $6.5K | 烘焙咖啡、其他植物产品 |
| Vina Luu | 越南 | 1 | $5.7K | 药用植物 |
| Elkahmco Europe | 比利时 | 1 | $70 | 其他座椅 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 药用植物 | Vina Luu | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 药用植物 | VINA LUU | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-28 | 药用植物 | Vina Luu | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-25 | 糖渍植物制品 | VINA LUU | 法国 | $45 |
| 2025-11-25 | 糖渍植物制品 | VINA LUU | 法国 | $494 |
| 2025-11-25 | 糖渍植物制品 | VINA LUU | 法国 | $44 |
| 2025-11-25 | 糖渍植物制品 | VINA LUU | 法国 | $44 |
| 2025-11-25 | 鲜大蒜 | Vina Luu | 法国 | $121 |
| 2025-11-25 | 糖渍植物制品 | VINA LUU | 法国 | $357 |
| 2025-11-25 | 鲜大蒜 | VINA LUU | 法国 | $2.1K |