Van Nghia Industry Equipment Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghiệp Vạn Nghĩa
18
进口笔数
0
出口笔数
$66.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306108441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD8W83M |
| 成立日期 | 2008-10-24 |
| 联系地址 | 2977/12/2 Quốc lộ 1A, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VẠN NGHĨA |
| 企业英文名称 | VAN NGHIA INDUSTRY EQUIPMENT IMPORT-EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2977/12/2 Quốc lộ 1A, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02873009929 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 845590 | 轧机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $61.8K |
| 德国 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Pumps Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.8K | 其他泵和提升机、其他塑料制品 |
| Ningbo Reamac Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| SIMONA AG | 德国 | 1 | $4.7K | 塑料管件、塑料棒材及型材 |
| Zhejiang Youfumi Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Hong Kong Tianji Transmission Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 离合器联轴器、8477机器零件 |
| Zhangjiagang Filterk Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Zhengzhou Xinsier Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405 | 液体流量计 |
| Anhui Qihan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他铜制品、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115 |
| 2024-03-25 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $182 |
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2024-03-25 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-03-25 | 塑料管件 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $635 |
| 2024-03-25 | 阀门龙头 | NINGBO REAMAC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176 |