Xuan Nhat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUâN NHấT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$64.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801342929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRWCJ2J |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | Số 49, đường Hào Thành, khu 2, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49, đường Hào Thành, khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84966646062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $64.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $47.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.8K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 传动部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-06-28 | 非螺纹垫圈 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-28 | 金属标牌 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-28 | 其他钢铁制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-28 | 其他钢铁制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-28 | 其他钢铁制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-28 | 其他钢铁制品 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $385 |
| 2026-06-28 | 非螺纹垫圈 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-28 | 钢铁螺钉螺栓 | UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |