Xuan Nhat Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XUâN NHấT

0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$64.6K
出口金额
—
最近进口
2026-06-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $649 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $749 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $649 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801342929
企查查编码QVNMRWCJ2J
成立日期2020-12-16
联系地址Số 49, đường Hào Thành, khu 2, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUÂN NHẤT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 49, đường Hào Thành, khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84966646062
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
831000金属标牌
810890其他钛制品
871680其他车辆
846290其他金属加工机床
940399非木制家具件
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$64.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$47.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南5$15.8K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K传动部件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28钢铁螺钉螺栓UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-28非螺纹垫圈UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-06-28金属标牌UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-06-28其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-28钢铁螺钉螺栓UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$36
2026-06-28其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$52
2026-06-28其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$149
2026-06-28其他钢铁制品UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$385
2026-06-28非螺纹垫圈UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-06-28钢铁螺钉螺栓UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$34

相关企业 · 同类产品

Xuan Nhat Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →