DooriEn Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,824 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOORIEN VINA

166
进口笔数
1,824
出口笔数
$5.21M
进口金额
$110.60M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
15
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $840.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $114.9K · 15 笔2023-11进口 $130.1K · 8 笔出口 $421.3K · 41 笔2023-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $602.2K · 47 笔2024-01进口 $28.2K · 5 笔出口 $530.7K · 45 笔2024-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $517.6K · 43 笔2024-03进口 $25.9K · 3 笔出口 $401.4K · 44 笔2024-04进口 $78.9K · 4 笔出口 $667.6K · 48 笔2024-05进口 $31.2K · 5 笔出口 $427.9K · 39 笔2024-06进口 $86.0K · 5 笔出口 $426.5K · 41 笔2024-07进口 $23.9K · 2 笔出口 $405.7K · 39 笔2024-08进口 $123.6K · 6 笔出口 $543.6K · 53 笔2024-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $483.4K · 41 笔2024-10进口 $81.7K · 2 笔出口 $410.6K · 34 笔2024-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $493.7K · 46 笔2024-12进口 $121.7K · 5 笔出口 $453.4K · 59 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 33 笔2025-02进口 $122.2K · 2 笔出口 $382.1K · 31 笔2025-03进口 $84.2K · 4 笔出口 $624.0K · 47 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $745.0K · 31 笔2025-05进口 $79.1K · 4 笔出口 $633.3K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.1K · 38 笔2025-07进口 $99.5K · 6 笔出口 $443.4K · 48 笔2025-08进口 $48.7K · 2 笔出口 $453.1K · 39 笔2025-09进口 $378 · 1 笔出口 $504.7K · 42 笔2025-10进口 $155.2K · 6 笔出口 $372.8K · 43 笔2025-11进口 $49.8K · 5 笔出口 $555.7K · 44 笔2025-12进口 $83.9K · 7 笔出口 $539.7K · 52 笔2026-01进口 $123.3K · 3 笔出口 $331.7K · 47 笔2026-02进口 $124.4K · 3 笔出口 $309.0K · 27 笔2026-03进口 $818.2K · 12 笔出口 $443.3K · 45 笔2026-04进口 $551.3K · 4 笔出口 $371.5K · 38 笔2026-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $254.0K · 40 笔2026-06进口 $73.7K · 6 笔出口 $518.8K · 51 笔2026-07进口 $28.6K · 5 笔出口 $840.8K · 66 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $114.9K · 15 笔2023-11进口 $130.1K · 8 笔出口 $421.3K · 41 笔2023-12进口 $73.5K · 7 笔出口 $602.2K · 47 笔2024-01进口 $28.2K · 5 笔出口 $530.7K · 45 笔2024-02进口 $56.5K · 3 笔出口 $517.6K · 43 笔2024-03进口 $25.9K · 3 笔出口 $401.4K · 44 笔2024-04进口 $78.9K · 4 笔出口 $667.6K · 48 笔2024-05进口 $31.2K · 5 笔出口 $427.9K · 39 笔2024-06进口 $86.0K · 5 笔出口 $426.5K · 41 笔2024-07进口 $23.9K · 2 笔出口 $405.7K · 39 笔2024-08进口 $123.6K · 6 笔出口 $543.6K · 53 笔2024-09进口 $9.2K · 2 笔出口 $483.4K · 41 笔2024-10进口 $81.7K · 2 笔出口 $410.6K · 34 笔2024-11进口 $20.8K · 2 笔出口 $493.7K · 46 笔2024-12进口 $121.7K · 5 笔出口 $453.4K · 59 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $258.5K · 33 笔2025-02进口 $122.2K · 2 笔出口 $382.1K · 31 笔2025-03进口 $84.2K · 4 笔出口 $624.0K · 47 笔2025-04进口 $27.6K · 2 笔出口 $745.0K · 31 笔2025-05进口 $79.1K · 4 笔出口 $633.3K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $431.1K · 38 笔2025-07进口 $99.5K · 6 笔出口 $443.4K · 48 笔2025-08进口 $48.7K · 2 笔出口 $453.1K · 39 笔2025-09进口 $378 · 1 笔出口 $504.7K · 42 笔2025-10进口 $155.2K · 6 笔出口 $372.8K · 43 笔2025-11进口 $49.8K · 5 笔出口 $555.7K · 44 笔2025-12进口 $83.9K · 7 笔出口 $539.7K · 52 笔2026-01进口 $123.3K · 3 笔出口 $331.7K · 47 笔2026-02进口 $124.4K · 3 笔出口 $309.0K · 27 笔2026-03进口 $818.2K · 12 笔出口 $443.3K · 45 笔2026-04进口 $551.3K · 4 笔出口 $371.5K · 38 笔2026-05进口 $25.6K · 1 笔出口 $254.0K · 40 笔2026-06进口 $73.7K · 6 笔出口 $518.8K · 51 笔2026-07进口 $28.6K · 5 笔出口 $840.8K · 66 笔

工商档案

企业注册号4601162884
企查查编码QVNNK7C5S2
成立日期2014-01-02
联系地址Lô CN8, Khu công nghiệp Điềm Thụy (Khu A), Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOORIEN VINA
企业英文名称DOORIEN VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN8, Khu công nghiệp Điềm Thụy (Khu A), Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
电话02083931577
官网www.doorienvina.com
传真02083931578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本231亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品
680422陶瓷磨轮
810199其他钨制品
392190非泡沫塑料片
721119热轧钢窄带
722620高速钢扁轧材
740821黄铜丝
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848049金属模具(非注塑)
820890其他机器刀具
820810金属加工机刀
830249贱金属配件
741980其他铜制品
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$2.12M
日本33$1.65M
韩国77$1.35M
越南38$66.9K
瑞士4$13.2K
中国台湾2$486

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,618$105.24M
韩国191$5.13M
印度12$195.5K
美国1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DooriEn Co., Ltd.韩国50$2.61M可互换冲压工具、陶瓷磨轮
Doori-en Co., Ltd.中国7$983.6K陶瓷磨轮、钼制品
Qingdao Zhuorui Precision Industry Co., Ltd.中国15$594.9K可互换冲压工具、模具底座
Doori-en Co., Ltd.日本13$297.1K陶瓷磨轮、其他钨制品
Korea Grinding韩国13$262.2K陶瓷磨轮
Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.中国18$239.3K可互换冲压工具
GTS Co.韩国12$104.9K陶瓷磨轮、可互换车削工具
UJU VINA Co., Ltd.越南31$15.7K其他电路开关装置、其他铝制品
Nantong Frigerio Machinery Co., Ltd.中国11$10.3K功能机器零件、金属处理机械
PTK Co., Ltd.韩国5$5.5K功能机器零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南169$94.41M其他塑料制品、通信设备零件
DooriEn Co., Ltd.韩国188$5.05M金属模具(非注塑)、其他钢铁制品
UJU VINA Co., Ltd.越南225$1.86M其他钢铁制品、其他塑料制品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南214$1.50M其他钢铁制品、电器装置零件
LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南110$1.39M1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南87$1.21M印刷电路、其他电子IC
Partron Vina Co., Ltd.越南118$1.02M其他塑料制品、印刷电路
LS Electronics Vietnam Co., Ltd.越南103$1.02M其他塑料制品、其他钢铁制品
Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南75$225.5K其他塑料制品、通信设备零件
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南69$103.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 166)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$97
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$480
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$172
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$156
2026-07-29其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$430
2026-07-29其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$18
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$115
2026-07-29其他钢铁制品Seung Woo Vina Co., Ltd.越南$10
2026-07-29可互换冲压工具Qingdao Shengqi Precision Mold Co., Ltd.越南$252

出口(共 1,824)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-07-31其他钢铁制品LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-07-31其他钢铁制品Molex Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-07-31金属加工机刀Molex Vietnam Co., Ltd.越南$215
2026-07-31其他钢铁制品U-TECH VINA Co., Ltd.越南$368
2026-07-31其他钢铁制品LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$546
2026-07-31其他钢铁制品LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$345
2026-07-31其他钢铁制品LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-07-31其他钢铁制品LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd.越南$482
2026-07-31其他钢铁制品U-TECH VINA Co., Ltd.越南$41

相关企业 · 同类产品

DooriEn Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →