Cao Nguyen Xanh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU CAO NGUYêN XANH
88
进口笔数
0
出口笔数
$419.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109227792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATGP127 |
| 成立日期 | 2020-06-17 |
| 联系地址 | Thôn Cái Bầu, Xã Vạn Yên, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CAO NGUYÊN XANH |
| 企业英文名称 | CAO NGUYEN XANH TRADING AND IMPORT- EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cái Bầu, Đặc khu Vân Đồn, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0976559975 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $419.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Scarbor Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $285.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Guangzhou Baostep Industrial Co., Ltd. | 中国 | 18 | $96.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Zhongli Bolts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他电动手工具 |
| Nanan Zhimaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 塑料卫浴器具、钢铁螺钉螺栓 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $18 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $18 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $22 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $80 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $29 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $23 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $36 |
| 2024-01-26 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU BAOSTEP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $120 |