SMS TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMS
5
进口笔数
0
出口笔数
$29.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315051047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KMS9T4 |
| 成立日期 | 2018-05-16 |
| 联系地址 | 298/2/19 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMS |
| 企业英文名称 | SMS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1560/7/26/1k Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 2, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 01627669455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $28.6K |
| 意大利 | 1 | $607 |
| 加拿大 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 阿联酋 | 3 | $24.3K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| RAPIDROP GLOBAL LTD | 英国 | 2 | $4.9K | 喷雾机零件、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 电气信号装置 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $387 |
| 2023-12-05 | 压力测量仪 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 加拿大 | $54 |
| 2023-12-05 | 其他电气开关 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $137 |
| 2023-12-05 | 阀门龙头 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $385 |
| 2023-12-05 | 其他电气开关 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $65 |
| 2023-12-05 | 其他电气开关 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $180 |
| 2023-12-05 | 阀门零件 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $345 |
| 2023-12-05 | 电气信号装置 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $315 |
| 2023-12-05 | 电气信号装置 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $1.1K |
| 2023-12-01 | 纺织水龙软管 | RAPIDROP INTERNATIONAL FZE | 英国 | $880 |