Nagitech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NAGITECH
24
进口笔数
0
出口笔数
$97.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109732636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JUBCEK |
| 成立日期 | 2021-08-12 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa nhà Sky City, Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NAGITECH |
| 企业英文名称 | NAGITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa nhà Sky City, Tower A, Số 88 Láng Hạ, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84964166948 |
| 邮箱 | Nagitech.asia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $63.5K |
| 中国 | 15 | $28.8K |
| 美国 | 3 | $2.6K |
| 马来西亚 | 9 | $1.3K |
| 菲律宾 | 4 | $442 |
| 萨尔瓦多 | 4 | $252 |
| 奥地利 | 1 | $133 |
| 泰国 | 4 | $96 |
| 墨西哥 | 5 | $96 |
| 日本 | 6 | $75 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LANTECH COMMUNICATIONS GLOBALINC | 中国台湾 | 1 | $47.3K | 通信设备、其他电气开关 |
| Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| TERASIC INC | 中国台湾 | 1 | $14.7K | 8471机器零件、其他电气设备 |
| Shenzhen Feiyang Xingye Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $5.8K | 通信设备、处理器及控制器 |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 7 | $5.4K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Shandong Tianyu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 非合金钢棒材、无缝钢管 |
| Kynix Semiconductor Hong Kong Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Mini-Circuits | 美国 | 1 | $883 | 集成电路放大器、其他电气设备 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $387 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| BEIJER ELECTRONICS CORP | 中国台湾 | 1 | $350 | 通信设备、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 8471机器零件 | TERASIC INC | 中国台湾 | $6.7K |
| 2025-12-18 | 8471机器零件 | TERASIC INC | 中国台湾 | $8.0K |
| 2025-08-12 | 其他电路开关装置 | Dongguan Dosin Precision Industry Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2025-07-24 | 处理器及控制器 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2025-07-15 | 处理器及控制器 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $62 |
| 2025-07-15 | 处理器及控制器 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2025-07-15 | 处理器及控制器 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2025-07-15 | 处理器及控制器 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $8 |
| 2025-07-15 | 处理器及控制器 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2025-07-15 | 多层陶瓷电容 | Kynix Electronics (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | $5 |