BACH VIET ASIA JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚甲醛
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bách Việt á Châu
3
进口笔数
1
出口笔数
$70.8K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-12-30
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106235393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ3YWJ6 |
| 成立日期 | 2013-07-19 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 119 Ngõ Thổ Quan, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH VIỆT Á CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 119 Ngõ Thổ Quan, Phố Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84422403434 |
| 邮箱 | ketoanbachviet1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $70.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIPLUS TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $60.3K | 聚甲醛 |
| CONCORD TOOLS LTD | 中国 | 1 | $10.4K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | 1 | $30 | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONCORD TOOLS LTD | 美国 | 1 | $3.9K | 其他手工工具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚甲醛 | UNIPLUS TRADING LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-04-13 | 聚甲醛 | UNIPLUS TRADING LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-09-17 | 切割刀片 | CONCORD TOOLS LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-17 | 切割刀片 | CONCORD TOOLS LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-17 | 切割刀片 | CONCORD TOOLS LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-17 | 切割刀片 | CONCORD TOOLS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-24 | 其他手工工具 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $4 |
| 2024-05-24 | 其他手工工具 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $2 |
| 2024-05-24 | 家用手工工具 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $0 |
| 2024-05-24 | 其他手工工具 | HAGAB E COMMERCE LTD | 中国 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 其他手工工具 | CONCORD TOOLS LTD | 美国 | $1.3K |
| 2024-12-30 | 其他手工工具 | CONCORD TOOLS LTD | 美国 | $997 |
| 2024-12-30 | 其他手工工具 | CONCORD TOOLS LTD | 美国 | $1.6K |