Dao Ba Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐàO Bá
43
进口笔数
0
出口笔数
$691.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103140150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTUKG8N |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | Số 8 tổ 7, Đường Nước Phần Lan, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀO BÁ |
| 企业英文名称 | DAO BA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 tổ 7, Đường Nước Phần Lan, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02435378785 |
| 邮箱 | toan.lds@daoba.com.vn |
| 官网 | www.daoba.com.vn |
| 传真 | 0435378784 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 282010 | 二氧化锰 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $691.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Belin Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $603.1K | 氧化铁、陶瓷管件 |
| Hangzhou Chungyo Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $88.0K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| Foshan Fangao Ceramics Raw Material Factory | 中国 | 1 | $11 | 制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-03-27 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-03-27 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-27 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-02-09 | 氧化铁 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-01-30 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-05 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-23 | 初级硅氧烷 | HANGZHOU CHUNGYO CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-01 | 陶瓷管件 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-01 | 矿物棉 | ZIBO BELIN TRADING CO LTD | 中国 | $125 |