Hung Thinh Textile Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG THịNH VN
11
进口笔数
0
出口笔数
$264.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316588250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40Q7KQY |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG THỊNH VN |
| 企业英文名称 | HUNG THINH VN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17 Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 0355467789 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $264.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $220.0K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Guangdong Shirong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Henan Jianwei Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-06 | 其他涂布纸 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-12-06 | 其他涂布纸 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-06 | 其他涂布纸 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-11-06 | 其他涂布纸 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-11-06 | 其他涂布纸 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-11-06 | 其他涂布纸 | GUANGDONG SHIRONG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2024-09-04 | 其他涂布纸 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-09-04 | 其他涂布纸 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-04 | 其他涂布纸 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-09-04 | 其他涂布纸 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.7K |