Viet Nam Tot Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Tốt Việt Nam
74
进口笔数
1
出口笔数
$3.09M
进口金额
$608
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-10-29
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101633697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWE26A2D |
| 成立日期 | 2005-04-05 |
| 联系地址 | Số 225 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỐT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TOT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà Licogi 13, số 164 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02432216686 |
| 邮箱 | totvietnam.vv@gmail.com |
| 官网 | totvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 163.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $3.00M |
| 马来西亚 | 4 | $81.2K |
| 泰国 | 5 | $6.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $608 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hisense Hitachi Air-Conditioning Marketing Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.02M | 空调机零件、非制冷空调机 |
| Appliancz International Inc. | 中国 | 1 | $363.0K | 非制冷空调机、室内香水 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $259.0K | 电力控制板、信号装置零件 |
| BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $237.2K | 窗式/壁挂空调、电力控制板 |
| Qingdao Hisense Hitachi Air Conditioning Marketing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $195.3K | 窗式/壁挂空调、可逆热泵 |
| Sigma T & C (Asia) Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $11.0K | 空调机零件、电力控制板 |
| Bitwise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $6.7K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| C & Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 泡沫橡胶板、75千瓦以上交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $608 | 空调机零件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他制冷设备 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-22 | 其他制冷设备 | BOSCH HOME COMFORT SINGAPORE PTE. LTD. | 中国 | $75.0K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-12 | 窗式/壁挂空调 | QINGDAO HISENSE HITACHI AIR CONDITIONING MARKETING CO LTD | 中国 | $29.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 新加坡 | $608 |