Vuong Hao Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VượNG HảO
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNN4FJG |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Remax, 116-118 Bãi Sậy, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VƯỢNG HẢO |
| 企业英文名称 | VUONG HAO IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3A, Tòa nhà Remax, 116-118 Bãi Sậy, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84779981898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Baiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.07M | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $221.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $203.3K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Shun Da Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Guangxi Binwei Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.0K | 其他塑料建材、热带木制相框 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 不锈钢棒材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-04-02 | 不锈钢圆管 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-03-31 | 不锈钢棒材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-03-31 | 不锈钢棒材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-31 | 不锈钢型材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-31 | 不锈钢棒材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-12-17 | 其他钢铁管件 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-17 | 不锈钢棒材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-12-17 | 热轧不锈钢厚板 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $34.0K |
| 2024-12-17 | 不锈钢棒材 | YIWU BAIYU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |