Diamond Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SONG PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$253.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313022548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTHDR0BK |
| 成立日期 | 2014-11-20 |
| 联系地址 | 178/9/4 Đường ĐHT 42, Tổ 9, Khu Phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONG PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG PHAT EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0918111320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $253.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | 3 | $199.6K | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
| Suzhou Daoji Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 其他钢铁制品、其他橡塑机械 |
| Guangdong Nanhai Light Industrial Products Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 其他制冷设备、自动控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-17 | 乙烯聚合物塑料 | SUZHOU FILMONARCH MATERIAL CO.,LTD | 中国 | $7.3K |