Scomtech Vina Technology Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SCOMTECH VINA
8
进口笔数
32
出口笔数
$65.9K
进口金额
$139.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301203776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0FH9X9 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Đông Xuyên, Xã Đông Tiến, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SCOMTECH VINA |
| 企业英文名称 | SCOMTECH VINA TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Xuyên, Xã Yên Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84913212836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98.6868亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $59.7K |
| 中国 | 5 | $5.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $139.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 8 | $64.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 中国 | 1 | $996 | 其他着色制剂、染料颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 8 | $94.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $45.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $18 |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2026-04-14 | 其他着色制剂 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $686 |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-14 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $686 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $726 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $609 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $426 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $727 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $440 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $5.2K |