Yih Diann Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ YIH DIANN VIệT NAM
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$6.25M
出口金额
—
最近进口
2026-05-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700630362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN893HJAP |
| 成立日期 | 2005-04-07 |
| 联系地址 | Lô C9, đường N3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ YIH DIANN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM YIH DIANN TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C9, đường N3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743653467 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 215亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 42 | $6.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | 42 | $6.25M | 电力控制板、650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $28.7K |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $12.2K |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $12.9K |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $350 |
| 2026-05-06 | 电力控制板 | PT CHAOYUE TEKNIK MEKANIK LISTRIK | 印度尼西亚 | $10.0K |