Chidan Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 831 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CHIDAN VIệT NAM
204
进口笔数
831
出口笔数
$9.28M
进口金额
$27.73M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901088426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN7QNE3 |
| 成立日期 | 2020-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Trai Trang, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CHIDAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CHIDAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trai Trang, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842219682350 |
| 邮箱 | khanhhue1990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $9.28M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 830 | $27.72M |
| 中国 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | 203 | $9.28M | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
| Dong Zigui | 中国 | 1 | $595 | 1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | 407 | $15.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 386 | $11.87M | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Longwin Power Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $281.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $230 |
| 2026-06-29 | 1kVA以下变压器 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $545 |
| 2026-06-29 | 电测仪表 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-29 | 电气装置零件 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-06-29 | 电测仪表 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $546 |
| 2026-06-29 | 其他螺纹紧固件 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-29 | 自动断路器 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-06-29 | 电气装置零件 | Chongqing Chidan Technology Co., Ltd. | 中国 | $125 |
出口(共 831)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电气开关 | Raidon Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-29 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.3K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $265 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $16.8K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $265 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.1K |