MINHO GARMENT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MINHO
3
进口笔数
2
出口笔数
$31.6K
进口金额
$50.3K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-07-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317630716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCSF595T |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 111/8/2/83 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MINHO |
| 企业英文名称 | MINHO GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56A Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0367782992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.7K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $50.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 3 | $31.6K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avodah Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.3K | 棉针织服装、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $52 |
| 2026-06-08 | 印刷标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-06-08 | 金属钩环 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $78 |
| 2026-06-08 | 装饰流苏 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-06-08 | 印刷标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2026-06-08 | 印刷标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-06-08 | 装饰流苏 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
| 2026-06-08 | 橡塑浸渍纱线 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-06-08 | 机织标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $86 |
| 2026-06-08 | 机织标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $69 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 机织标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $69 |
| 2026-07-03 | 装饰流苏 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $188 |
| 2026-07-03 | 装饰流苏 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $640 |
| 2026-07-03 | 印刷标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-07-03 | 橡塑浸渍纱线 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $50 |
| 2026-07-03 | 染色聚酯布 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $403 |
| 2026-07-03 | 印刷标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-07-03 | 聚酯短纤织物 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-07-03 | 装饰流苏 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $48 |
| 2026-07-03 | 机织标签 | Avodah Co., Ltd. | 韩国 | $86 |