MINHO GARMENT CO., LTD.

越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY MINHO

3
进口笔数
2
出口笔数
$31.6K
进口金额
$50.3K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-07-03
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317630716
企查查编码QVNCSF595T
成立日期2023-01-04
联系地址111/8/2/83 Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY MINHO
企业英文名称MINHO GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56A Cầu Xây 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0367782992
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
540752染色聚酯布
551219聚酯短纤织物
560490橡塑浸渍纱线
580710机织标签
580890装饰流苏
600622染色棉针织布
630790其他纺织制品
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482110印刷标签
540752染色聚酯布
551219聚酯短纤织物
560490橡塑浸渍纱线
580710机织标签
580890装饰流苏
610910棉针织T恤及背心
611020棉针织服装
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$29.7K
韩国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$50.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avodah Co., Ltd.越南3$31.6K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avodah Co., Ltd.越南2$50.3K棉针织服装、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08其他塑料制品Avodah Co., Ltd.韩国$52
2026-06-08印刷标签Avodah Co., Ltd.韩国$35
2026-06-08金属钩环Avodah Co., Ltd.韩国$78
2026-06-08装饰流苏Avodah Co., Ltd.韩国$48
2026-06-08印刷标签Avodah Co., Ltd.韩国$8
2026-06-08印刷标签Avodah Co., Ltd.韩国$35
2026-06-08装饰流苏Avodah Co., Ltd.韩国$188
2026-06-08橡塑浸渍纱线Avodah Co., Ltd.韩国$50
2026-06-08机织标签Avodah Co., Ltd.韩国$86
2026-06-08机织标签Avodah Co., Ltd.韩国$69

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03机织标签Avodah Co., Ltd.韩国$69
2026-07-03装饰流苏Avodah Co., Ltd.韩国$188
2026-07-03装饰流苏Avodah Co., Ltd.韩国$640
2026-07-03印刷标签Avodah Co., Ltd.韩国$35
2026-07-03橡塑浸渍纱线Avodah Co., Ltd.韩国$50
2026-07-03染色聚酯布Avodah Co., Ltd.韩国$403
2026-07-03印刷标签Avodah Co., Ltd.韩国$35
2026-07-03聚酯短纤织物Avodah Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-07-03装饰流苏Avodah Co., Ltd.韩国$48
2026-07-03机织标签Avodah Co., Ltd.韩国$86

相关企业 · 同类产品

MINHO GARMENT CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →