HB ENG VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HB ENG VIệT NAM

0
进口笔数
182
出口笔数
$0
进口金额
$464.6K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0108596878
企查查编码QVN1X0F7GT
成立日期2019-01-22
联系地址Thôn 2, Khu đất dịch vụ, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HB ENG VIỆT NAM
企业英文名称HB ENG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84387806519
邮箱hbengvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730792螺纹钢制管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国177$459.2K
越南5$5.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANBIT ENG韩国177$459.2K其他钢铁制品
HANBIT ENG越南3$5.0K其他钢铁制品
UJU VINA CO LTD越南1$221其他钢铁制品、其他铜制品
CONG TY TNHH UJU VINA越南1$221其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$2.5K
2026-04-20其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$4.2K
2026-04-13其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$3.3K
2026-04-06其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$1.6K
2026-03-30其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$1.3K
2026-03-23其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$3.2K
2026-03-17其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$3.1K
2026-03-09其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$990
2026-03-02其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$2.9K
2026-02-24其他钢铁制品HANBIT ENG韩国$1.9K

相关企业 · 同类产品

HB ENG VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →