Design Group Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$104.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108316841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFA835XD |
| 成立日期 | 2018-06-08 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DESIGN GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DESIGN GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 205, đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842615789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $104.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 26 | $91.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 其他电感器、其他电子IC |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 液压直线马达 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-29 | 气动直线发动机 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-06-29 | 传动轴及曲柄 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2026-05-26 | 传动轴及曲柄 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $459 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $99 |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-05-26 | 其他铝制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-05-26 | 其他塑料制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-05-20 | 其他塑料制品 | Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | $96 |