Thuan Phong Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUậN PHONG
15
进口笔数
0
出口笔数
$410.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110341210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97GW0WD |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 1, ngõ 1, thôn Hữu Trung, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16 ngõ 18, Đội 2, Xóm Lăng, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84869036118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12.34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $410.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $349.9K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Xiamen Tongrenzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.8K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-19 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-17 | 膨化谷物食品 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-17 | 其他食品制剂 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-17 | 膨化谷物食品 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-06-17 | 膨化谷物食品 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-17 | 膨化谷物食品 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-17 | 膨化谷物食品 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-06-17 | 其他食品制剂 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-06-17 | 膨化谷物食品 | XIAMEN TONGRENZHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |