3L International Economic & Engineering Cooperation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 轧机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HợP TáC Kỹ THUậT Và KINH Tế QUốC Tế 3L
10
进口笔数
0
出口笔数
$133.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108066077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GY6NJJ |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | Số 33, ngõ 96, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỢP TÁC KỸ THUẬT VÀ KINH TẾ QUỐC TẾ 3L |
| 企业英文名称 | 3L INTERNATIONAL ECONOMIC & ENGINEERING CO-OPERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41C, ngách 97/27, phố Đức Giang, tổ 26, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84829655266 |
| 邮箱 | congtyquocte3L@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845590 | 轧机零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $116.8K |
| 德国 | 1 | $9.1K |
| 美国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Chongqing TTO Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 阀门龙头、无缝钢管 |
| Chongqing Dingding Technology Development Co., Ltd. | 德国 | 1 | $9.1K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Chongqing Dingding Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 铅酸蓄电池 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 轧机零件 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $843 |
| 2026-04-27 | 工业用滤布 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 工业用滤布 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 轧机零件 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $843 |
| 2026-04-26 | 碳刷 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-26 | 碳刷 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-26 | 碳刷 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $830 |
| 2026-04-26 | 碳刷 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-26 | 碳刷 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-26 | 碳刷 | PINGXIANG NEW POWER TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |