Y Viet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH ý Việt
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2024-11-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101095304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8UEX08 |
| 成立日期 | 2001-01-18 |
| 联系地址 | Biệt thự M05-L01,Khu biệt thự-Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ý VIỆT |
| 企业英文名称 | Y VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất HTX-01, Điểm tiểu thủ công nghiệp làng nghề dệt lụa Vạ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84988824693 |
| 邮箱 | yvietsteel2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYUNDAI CORPORATION | 印度 | 5 | $596.5K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hyundai Corp. | 韩国 | 1 | $436.5K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 冷轧不锈钢板 | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $108.1K |
| 2024-10-28 | 冷轧不锈钢板 | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $54.1K |
| 2024-10-19 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $52.9K |
| 2024-09-24 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $213.7K |
| 2024-08-14 | 冷轧不锈钢板 | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $32.8K |
| 2024-08-14 | 冷轧不锈钢板 | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $41.3K |
| 2024-08-14 | 冷轧不锈钢薄板 | HYUNDAI CORP ORATION | 印度 | $93.7K |
| 2024-08-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | Hyundai Corp. | 印度 | $43.9K |
| 2024-08-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | Hyundai Corp. | 印度 | $392.7K |