Nam Long Telecommunication Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG NAM LONG

101
进口笔数
32
出口笔数
$979.2K
进口金额
$92.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-06进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $952 · 1 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $49.2K · 6 笔出口 $436 · 1 笔2025-01进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $552 · 1 笔2025-04进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-06进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-08进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.2K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $26.5K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $54.1K · 10 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-01进口 $24.7K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.1K · 3 笔出口 $210 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-01进口 $9.5K · 2 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $23.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-06进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $137.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $952 · 1 笔2024-11进口 $17.4K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $49.2K · 6 笔出口 $436 · 1 笔2025-01进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.6K · 4 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-03进口 $30.5K · 3 笔出口 $552 · 1 笔2025-04进口 $50.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.1K · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-06进口 $26.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.6K · 2 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-08进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.2K · 5 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $17.6K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-11进口 $26.5K · 5 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-12进口 $54.1K · 10 笔出口 $8.9K · 3 笔2026-01进口 $24.7K · 6 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-02进口 $2.1K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-03进口 $59.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.1K · 3 笔出口 $210 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312130325
企查查编码QVNV8M99PJ
成立日期2013-01-18
联系地址13A/3 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG NAM LONG
企业英文名称NAM LONG TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址13A/3 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842871087979
邮箱cuong.truong@namlongtelecom.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
852581电视/数码相机
852859非CRT显示器
851810麦克风及支架
830249贱金属配件
853710电力控制板
847150自动数据处理机处理部件
852190非磁带视频设备
851821单个扬声器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
852589其他电视摄像机
480100新闻纸57-65克
854442带接头绝缘电线
851810麦克风及支架
851821单个扬声器
847170存储单元
851830头戴耳机及耳塞
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$883.8K
老挝12$63.9K
墨西哥6$18.6K
马来西亚1$6.7K
泰国4$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$92.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国47$538.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Wuhan SNT International Trade Co., Ltd.中国22$201.9K通信设备、麦克风及支架
Fengtengda Technology Co., Ltd.中国8$87.6K通信设备、头戴耳机及耳塞
ImportGM International Ltd.中国4$43.6K通信设备、麦克风及支架
Shenzhen Jinjiutianshi Industry Co., Ltd.中国9$40.5K通信设备零件、其他电视摄像机
Avtek Pte. Ltd.新加坡1$32.5K通信设备、头戴耳机及耳塞
Foshan Modern Electronic Technology Co., Ltd.中国1$8.9K静止变流器、通信设备
Shenzhen HJS Technology Group中国4$7.4K自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备
XINQIDIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港1$6.7K其他自动数据处理系统
ADC Global Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$6.7K非磁带视频设备、其他电视摄像机

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company越南14$38.3K纸制卷轴、其他钢铁制品
DKT Vina Co., Ltd.越南1$16.2K自粘塑料片、印刷电路
Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company新加坡3$6.5K纸制卷轴、其他钢铁制品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南1$5.9K火花点火发动机零件、电器装置零件
WITS VINA Co., Ltd.越南1$4.8K自粘塑料片、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南1$3.4K其他塑料制品、油漆溶剂
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南1$2.9K镍合金条杆、金属加工机刀
KMW Vietnam Co., Ltd.越南1$2.9K通信设备零件、其他铝制品
Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$2.5K其他电路开关装置、绝缘电线
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南2$2.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20电视数码摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$145
2026-04-20电视数码摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$708
2026-04-20电视数码摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$145
2026-04-20电视数码摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2026-04-20电视数码摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2026-04-20电视数码摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$708
2026-04-12其他功能机器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$615
2026-04-12其他功能机器HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$615
2026-04-02其他电视摄像机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$490
2026-04-02功能机器零件HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$559

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07存储单元CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$118
2026-04-07贱金属配件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$65
2026-04-07贱金属配件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$27
2026-02-02绝缘电线CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$50
2026-02-02带接头绝缘电线CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$7
2026-02-02通信设备CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$70
2026-02-02其他电视摄像机CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$1.3K
2026-01-26存储单元CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$2.6K
2026-01-26存储单元CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$2.1K
2026-01-26贱金属配件CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG越南$189

相关企业 · 同类产品

Nam Long Telecommunication Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →