Nam Long Telecommunication Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIễN THôNG NAM LONG
101
进口笔数
32
出口笔数
$979.2K
进口金额
$92.2K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312130325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8M99PJ |
| 成立日期 | 2013-01-18 |
| 联系地址 | 13A/3 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TELECOMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 13A/3 Đường số 10, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842871087979 |
| 邮箱 | cuong.truong@namlongtelecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $883.8K |
| 老挝 | 12 | $63.9K |
| 墨西哥 | 6 | $18.6K |
| 马来西亚 | 1 | $6.7K |
| 泰国 | 4 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $92.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 47 | $538.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Wuhan SNT International Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $201.9K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Fengtengda Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.6K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| ImportGM International Ltd. | 中国 | 4 | $43.6K | 通信设备、麦克风及支架 |
| Shenzhen Jinjiutianshi Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $40.5K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Avtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Foshan Modern Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Shenzhen HJS Technology Group | 中国 | 4 | $7.4K | 自动数据处理机处理部件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| XINQIDIAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $6.7K | 其他自动数据处理系统 |
| ADC Global Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $6.7K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 14 | $38.3K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 新加坡 | 3 | $6.5K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| KMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 通信设备零件、其他铝制品 |
| Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $145 |
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-20 | 电视数码摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-12 | 其他功能机器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $615 |
| 2026-04-02 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $490 |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $559 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 存储单元 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $118 |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $65 |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $27 |
| 2026-02-02 | 绝缘电线 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $50 |
| 2026-02-02 | 带接头绝缘电线 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $7 |
| 2026-02-02 | 通信设备 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $70 |
| 2026-02-02 | 其他电视摄像机 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-26 | 存储单元 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 存储单元 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-26 | 贱金属配件 | CONG TY CO PHAN TETRA PAK BINH DUONG | 越南 | $189 |