Olympic Coffee Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 咖啡提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cà PHê OLYMPIC
14
进口笔数
14
出口笔数
$101.4K
进口金额
$3.07M
出口金额
2024-05-03
最近进口
2026-01-27
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603425174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYB9TQJ |
| 成立日期 | 2016-11-30 |
| 联系地址 | Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ OLYMPIC |
| 企业英文名称 | OLYMPIC COFFEE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 1, KCN Nhơn Trạch 3 - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Nhơn Trạch 3 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02513686010 |
| 邮箱 | olympics@tdalong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 842290 | 机械零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $38.0K |
| 中国 | 2 | $35.4K |
| 新加坡 | 6 | $26.5K |
| 西班牙 | 2 | $304 |
| 瑞典 | 1 | $196 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $1.61M |
| 菲律宾 | 6 | $1.19M |
| 中国 | 1 | $159.5K |
| 瑞士 | 1 | $96.3K |
| 泰国 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Devex Verfahrenstechnik GmbH | 德国 | 2 | $38.0K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Dongguan City Hongxu Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 铁钢罐<50升、灌装封口机 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 2 | $18.5K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.0K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Xuzhou Yanjia Glassware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Busch Vacuum (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $930 | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| Aranow Packaging Machinery | 西班牙 | 3 | $500 | 机械零件、非螺纹垫圈 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanematsu Corporation | 日本 | 5 | $1.61M | 大豆油渣、冷冻虾 |
| Personal Collection Direct Selling | 菲律宾 | 6 | $1.19M | 工业用芳香物质、阴离子表面活性剂 |
| Guangzhou Ankofa Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $159.5K | 咖啡提取物 |
| Sucafina Ingredients SA | 瑞士 | 1 | $96.3K | 咖啡提取物、咖啡基制品 |
| Namsiang Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.7K | 其他植物提取物、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 纺织传送带 | DEVEX VERFAHRENSTECHNIK GMBH | 德国 | $12.1K |
| 2024-02-23 | 玻璃容器 | XUZHOU YANJIA GLASSWARE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-02-23 | 玻璃容器 | XUZHOU YANJIA GLASSWARE CO LTD | 中国 | $21 |
| 2023-11-24 | 机械零件 | ES0231 ARANOW PACKAGING MACHINERY, | 西班牙 | $117 |
| 2023-11-24 | 机械零件 | ES0231 ARANOW PACKAGING MACHINERY, | 西班牙 | $183 |
| 2023-07-26 | 食品香料 | SILESIA FLAVOURS SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2023-05-10 | 机械零件 | ES0231 ARANOW PACKAGING MACHINERY, | 西班牙 | $1 |
| 2023-05-10 | 机械零件 | ES0231 ARANOW PACKAGING MACHINERY, | 西班牙 | $1 |
| 2023-05-10 | 机械零件 | ES0231 ARANOW PACKAGING MACHINERY, | 西班牙 | $1 |
| 2023-05-10 | 机械零件 | Aranow Packaging Machinery | 西班牙 | $1 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 咖啡提取物 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $759.0K |
| 2025-03-05 | 咖啡提取物 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $535.9K |
| 2024-07-23 | 咖啡提取物 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $134.3K |
| 2023-12-06 | 咖啡提取物 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $88.5K |
| 2023-10-25 | 咖啡提取物 | KANEMATSU CORP ORATION | 日本 | $88.5K |
| 2023-08-23 | 咖啡提取物 | GUANGZHOU ANKOFA FOOD CO., LTD | 中国 | $159.5K |
| 2023-04-27 | 咖啡提取物 | NAMSIANG CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2023-04-10 | 咖啡提取物 | PERSONAL COLLECTION DIRECT SELLING | 菲律宾 | $383.4K |
| 2023-04-05 | 咖啡提取物 | PERSONAL COLLECTION DIRECT SELLING | 菲律宾 | $224.3K |
| 2023-03-29 | 咖啡提取物 | PERSONAL COLLECTION DIRECT SELLING | 菲律宾 | $120.2K |