Minh Kien Malt Export Import & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU MALT MINH KIếN
331
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106362264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A58WE8 |
| 成立日期 | 2013-11-14 |
| 联系地址 | Tầng 9 toà nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN |
| 企业英文名称 | MINH KIEN MALT EXPORT IMPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9 toà nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437918716 |
| 邮箱 | mmk@mmk.vn |
| 官网 | www.mmk.vn |
| 传真 | 02437918717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 320419 | 其他染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 78 | $2.46M |
| 马来西亚 | 156 | $292.1K |
| 新加坡 | 42 | $103.4K |
| 中国 | 42 | $87.9K |
| 越南 | 1 | $70.9K |
| 韩国 | 7 | $46.1K |
| 比利时 | 4 | $226 |
| 西班牙 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neelikon Food Dyes & Chemicals Ltd. | 印度 | 67 | $1.87M | 其他染料、色淀制品 |
| Investment Promotion & Trading Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $588.4K | 酸性媒染染料、动植物着色料 |
| Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 131 | $251.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Flavorite Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $103.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $46.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| BIONATURE Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.0K | 动植物着色料 |
| Flavor Inn Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 24 | $40.8K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Kaifeng LJ Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $29.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Jiangxi Xumei Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 食品香料 |
| Shanghai Kile Food Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 16 | $205 | 食品香料、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $620 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $620 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $860 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $145 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $225 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $710 |
| 2026-04-23 | 食品香料 | SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $320 |