Minh Kien Malt Export Import & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU MALT MINH KIếN

331
进口笔数
0
出口笔数
$3.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $173.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $301.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $78.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $71.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $191.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $80.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $122.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $141.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $173.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $196.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $51.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $26.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $27.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $88.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $301.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106362264
企查查编码QVN2A58WE8
成立日期2013-11-14
联系地址Tầng 9 toà nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MALT MINH KIẾN
企业英文名称MINH KIEN MALT EXPORT IMPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 9 toà nhà An Phú, số 24 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437918716
邮箱mmk@mmk.vn
官网www.mmk.vn
传真02437918717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
320412酸性媒染染料
320300动植物着色料
320419其他染料
320649其他着色制剂
320500色淀制品
330290工业用芳香物质
210690其他食品制剂
291550丙酸化合物
321290油漆颜料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度78$2.46M
马来西亚156$292.1K
新加坡42$103.4K
中国42$87.9K
越南1$70.9K
韩国7$46.1K
比利时4$226
西班牙1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Neelikon Food Dyes & Chemicals Ltd.印度67$1.87M其他染料、色淀制品
Investment Promotion & Trading Development Pte. Ltd.新加坡9$588.4K酸性媒染染料、动植物着色料
Scentium (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚131$251.3K食品香料、工业用芳香物质
Flavorite Pte. Ltd.新加坡42$103.4K食品香料、工业用芳香物质
Aromaline Co., Ltd.韩国7$46.1K食品香料、工业用芳香物质
BIONATURE Co., Ltd.中国4$41.0K动植物着色料
Flavor Inn Corporation Sdn. Bhd.马来西亚24$40.8K食品香料、工业用芳香物质
Kaifeng LJ Food Technology Co., Ltd.中国13$29.4K食品香料、其他食品制剂
Jiangxi Xumei Food Technology Co., Ltd.中国4$10.2K食品香料
Shanghai Kile Food Ingredients Co., Ltd.中国16$205食品香料、混合调味料

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$620
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$620
2026-04-23食品香料Aromaline Co., Ltd.韩国$860
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.9K
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$145
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$225
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$2.9K
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$1.9K
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$710
2026-04-23食品香料SCENTIUM (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$320

相关企业 · 同类产品

Minh Kien Malt Export Import & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →