Phuc Khang JP Import Export Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC KHANG JP
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$736.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301112615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A8JSP6 |
| 成立日期 | 2021-12-10 |
| 联系地址 | Ấp 2 (thửa đất số 1200, tờ bản đồ số 07), Xã Phú Nhuận, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHANG JP RACING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp 2 (thửa đất số 1200, tờ bản đồ số 07), Phường An Hội, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84908090535 |
| 邮箱 | bangphanduy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731450 | 网眼金属板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $736.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iremein Co., Ltd. | 日本 | 18 | $493.1K | 不锈钢型材、摩托车及配件 |
| Iremain Co., Ltd. | 日本 | 11 | $243.4K | 不锈钢型材、摩托车及配件 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $193 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $193 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $170 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $311 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $114 |
| 2026-03-24 | 其他螺纹紧固件 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $145 |
| 2026-03-24 | 摩托车及配件 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $166 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $111 |
| 2026-03-24 | 不锈钢型材 | Iremain Co., Ltd. | 日本 | $152 |