Glanz International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLANZ INTERNATIONAL
23
进口笔数
0
出口笔数
$228.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313730212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTDRE2K2 |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | 120 Đường Cao Đức Lân, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLANZ INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GLANZ INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 120 Đường Cao Đức Lân, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903010110 |
| 邮箱 | tuandq@glanz.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $169.0K |
| 英国 | 10 | $36.3K |
| 中国 | 4 | $22.8K |
| 奥地利 | 1 | $214 |
| 韩国 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hexis | 法国 | 5 | $152.7K | 自粘塑料片、商业广告材料 |
| Gtechniq Ltd. | 英国 | 10 | $36.3K | 车身抛光剂、工业清洁制剂 |
| KOBAS Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 其他塑料制品、其他风扇 |
| Adv Export Hexis Sas | 法国 | 2 | $12.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hexis S.A.S. | 法国 | 1 | $3.9K | 自粘塑料片、塑料文具 |
| STEPWISE LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Step Wise Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 自粘塑料片 |
| HEXIS | 科特迪瓦 | 1 | $214 | 预制建筑构件、其他测量仪器 |
| Nexfil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3 | 自粘塑料片、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 零售清洁粉剂 | GTECHNIQ LTD | 英国 | $864 |
| 2024-11-19 | 零售清洁粉剂 | GTECHNIQ LTD | 英国 | $1.0K |
| 2024-11-05 | 自粘塑料片 | HEXIS SAS | 法国 | $1.1K |
| 2024-11-05 | 自粘塑料片 | HEXIS SAS | 法国 | $2.1K |
| 2024-11-05 | 塑料文具 | Hexis S.A.S. | 法国 | $57 |
| 2024-11-05 | 自粘塑料片 | HEXIS SAS | 法国 | $536 |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | HEXIS | 法国 | $6.7K |
| 2024-09-06 | 餐具及刀片 | HEXIS | 法国 | $161 |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | HEXIS | 法国 | $6.4K |
| 2024-09-06 | 自粘塑料片 | HEXIS | 法国 | $1.1K |