Tan Toan Chau Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâN TOàN CHâU
36
进口笔数
2
出口笔数
$1.51M
进口金额
$46.4K
出口金额
2025-02-17
最近进口
2023-12-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302895861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEF8J63K |
| 成立日期 | 2003-04-10 |
| 联系地址 | 233/1 Cư Xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN TOÀN CHÂU |
| 企业英文名称 | TAN TOAN CHAU TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 233/1 Cư Xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84838660464 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $46.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 15 | $761.6K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Beijing Asame International Corporation | 中国 | 13 | $480.5K | 无缝钢管线、其他钢铁结构体 |
| Beijing Metallic Engineering Co., Ltd. | 中国 | 5 | $180.8K | 无缝钢管线、非不锈钢对焊管件 |
| Chrome Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $88.6K | 无缝钢管线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Asame International Corporation | 中国 | 2 | $46.4K | 无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 无缝钢管线 | BEIJING METALLIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2025-02-17 | 无缝钢管线 | BEIJING METALLIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-02-17 | 无缝钢管线 | BEIJING METALLIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-02-17 | 无缝钢管线 | BEIJING METALLIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $6.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 无缝钢管线 | BEIJING ASAME INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $24.1K |
| 2023-09-08 | 无缝钢管线 | BEIJING ASAME INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国 | $22.2K |