PCT Petroleum Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ dầu khí PCT
12
进口笔数
4
出口笔数
$292.8K
进口金额
$71.6K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-03-13
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104544484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVY7VD1 |
| 成立日期 | 2010-03-24 |
| 联系地址 | Số 107 dãy C, ngõ 536/2 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DẦU KHÍ PCT |
| 企业英文名称 | PCT PETROLIUM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107 dãy C, ngõ 536/2 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842466603025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $276.7K |
| 越南 | 1 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.5K |
| 巴拿马 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 11 | $276.7K | 非轻质石油、凡士林 |
| Petrolimex Petrochemical Corporation JSC | 越南 | 1 | $16.1K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tuan Long Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.7K | 非轻质石油、聚合物基油漆 |
| Limco Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 非轻质石油、其他印刷图片 |
| Limco Seoul | 巴拿马 | 1 | $15.4K | 非轻质石油 |
| ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $34.2K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $10.0K |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | PETROLIMEX PETROCHEMICAL CORP ORATION JSC | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $50.5K |
| 2025-12-25 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.0K |
| 2025-12-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $34.0K |
| 2025-11-24 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $16.5K |
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.4K |
| 2025-08-11 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LTD | 印度 | $17.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $34.6K |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $944 |
| 2026-03-13 | 非轻质石油 | TUAN LONG SHIPPING CO LTD | — | $902 |
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | LIMCO SEOUL | 巴拿马 | $2.2K |
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | LIMCO SEOUL | 巴拿马 | $4.3K |
| 2025-01-07 | 非轻质石油 | LIMCO SEOUL | 巴拿马 | $9.0K |
| 2024-11-07 | 非轻质石油 | ERA BARU SHIPPING & TRADINH SDN BHD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | LIMCO SHIPPING CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | LIMCO SHIPPING CO LTD | 越南 | $6.8K |