Limco Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI BIểN LIMCO
5
进口笔数
1
出口笔数
$78.6K
进口金额
$450.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-05-04
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201882520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG73HJ6H |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Số 14 tổ dân phố Đ4, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI BIỂN LIMCO |
| 企业英文名称 | LIMCO SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 tổ dân phố Đ4, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02253654777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890190 | 其他货船 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $74.2K |
| 韩国 | 1 | $4.3K |
| 中国台湾 | 1 | $103 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $450.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| An Tin Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.6K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| PCT Petroleum Trading & Service Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $15.8K | 非轻质石油 |
| Hoang Phat Minh Long Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $15.8K | 非轻质石油 |
| Segero Marine Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| WISDOM MARINE LINES | 中国台湾 | 1 | $103 | 其他印刷图片、已录制光碟 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aya Zanoubya Shipping Co., Ltd. | 越南 | 1 | $450.0K | 其他货船、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 已录制光碟 | WISDOM MARINE LINES | 中国台湾 | $3 |
| 2024-01-02 | 其他印刷图片 | WISDOM MARINE LINES | 中国台湾 | $100 |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | PCT Petroleum Trading & Service Joint Stock Co. | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | PCT PETROLIUM TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $6.8K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | Hoang Phat Minh Long Joint Stock Co. | 越南 | $6.8K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | PCT PETROLIUM TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $6.9K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | Hoang Phat Minh Long Joint Stock Co. | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-04 | 非轻质石油 | HOANG PHAT MINH LONG JOINT STOCK CO | 越南 | $6.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 其他货船 | Aya Zanoubya Shipping Co., Ltd. | 越南 | $450.0K |