Hoang Ha Chemical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 386 笔 · 主营 丙醇和异丙醇
越南 · 在业
69
进口笔数
386
出口笔数
$1.53M
进口金额
$1.48M
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-07-16
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500461746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCHG2B5R |
| 成立日期 | 2004-11-29 |
| 联系地址 | Số 16, Ba La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT HOÀNG HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, dãy 2, Tổ dân phố 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 电话 | 02433972757 |
| 邮箱 | hoachathoangha@gmail.com |
| 官网 | hoachathoangha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281111 | 氢氟酸 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290511 | 甲醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290230 | 甲苯 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.22M |
| 中国台湾 | 11 | $315.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 381 | $1.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 19 | $293.2K | 硝酸类、乙酸 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $273.2K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 10 | $263.5K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Fujian Shunchang Fubao Tengda Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $217.3K | 氢氟酸 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 7 | $144.9K | 甲酸、草酸化合物 |
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $115.8K | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| RAINBOW CHEMICAL INDUSTRY LIMITED | 中国 | 3 | $62.5K | 乙酸、草酸化合物 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.1K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Weifang Tenor Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 氯化铝、氯化钙 |
| Zibo Longorder Environmental Protection Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 氯化钙、氯化镁 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 246 | $1.30M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 126 | $171.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EIWO Rubber Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.4K | 非泡沫橡胶密封件、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 氯化镁 | UX Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-07-23 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-05-11 | 氢氟酸 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-06 | 氯化镁 | Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 氯化镁 | Shandong Longorder Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 其他化学制剂 | Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2025-11-18 | 氢氟酸 | Wuhan Rui Sunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | $99.0K |
| 2025-11-17 | 硝酸类 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $20.6K |
| 2025-09-11 | 硝酸类 | Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2025-09-03 | 固体烧碱 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $37.8K |
出口(共 386)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 油漆溶剂 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-16 | 高浓度乙醇 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-16 | 高浓度乙醇 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-16 | 丙醇和异丙醇 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-15 | 丙醇和异丙醇 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-15 | 高浓度乙醇 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-15 | 无环丙酮 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $846 |
| 2026-07-15 | 油漆溶剂 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2026-07-15 | 高浓度乙醇 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-07 | 其他有机无机化合物 | Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |