Vietxuan Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP KAIZEN VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$21.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106929835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A8Y36C |
| 成立日期 | 2015-08-07 |
| 联系地址 | Số 80B, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KAIZEN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913532568 |
| 邮箱 | Kaizenvietnam2024@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ruiming Blue Sky Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 其他非金属氧化合物、运输集装箱 |
| Shanghai Beyond Cylinder & Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 钢制气罐、氩气 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-19 | 非金属测试机 | SHANGHAI BEYOND CYLINDER & VALVE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-08-14 | 铝制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-14 | 氮 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-08-14 | 钢制气罐 | QINGDAO RUIMING BLUE SKY ENERGY CO LTD | 中国 | $1.5K |