Han Thuy Manufacturing & Commercial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HàN THủY
2
进口笔数
0
出口笔数
$264.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304962312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8CA65A |
| 成立日期 | 2007-04-19 |
| 联系地址 | 74/39/10 Phan Văn Hớn, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀN THỦY |
| 企业英文名称 | HAN THUY MANUFACTURE & COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411/31 Đường Tân Thới Hiệp 21, Khu phố 1, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02836365433 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 844520 | 纺纱机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $264.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TMK | 俄罗斯 | 2 | $264.1K | 50公斤以上猪、氯化钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 机械零件 | TMK | 韩国 | $280 |
| 2025-04-17 | 机械零件 | TMK | 韩国 | $160 |
| 2024-09-30 | 纺纱机 | TMK | 韩国 | $64.8K |
| 2024-09-30 | 纺纱机 | TMK | 韩国 | $64.8K |
| 2024-09-30 | 纺纱机 | TMK | 韩国 | $64.8K |
| 2024-09-30 | 机械零件 | TMK | 韩国 | $69.2K |