Hoang Duong Development Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG DươNG
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601345888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVBS4CV |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Số 20 đường Lương Ngọc Quyến, tổ 2, Phường Quang Trung, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG DEVELOPMENT TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường Lương Ngọc Quyến, tổ 65, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02432011214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.31M |
| 瑞典 | 1 | $342.0K |
| 美国 | 1 | $76.4K |
| 立陶宛 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $874.1K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| EB Welwin Co., Ltd. | 中国 | 8 | $635.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| The One New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $178.4K | 制成颜料、黑色印刷墨水 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Start Cera-Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $136.1K | 制成颜料、阀门龙头 |
| HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $56.2K | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| HD New Technology Ltd. | 中国 | 6 | $54.6K | 压力测量仪、硫化橡胶管 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $54.2K | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $14.0K | 阀门龙头、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $424 |
| 2026-04-17 | 750W以下交流电机 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $429 |
| 2026-04-17 | 750W-75kW交流电机 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $572 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-17 | 非CRT显示器 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $154 |
| 2026-04-17 | 矿物棉 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $210 |