Nimo Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NIMO VIệT NAM
107
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109872898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6A43GT |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | Số 368 đường Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NIMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NIMO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa MD Complex, 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84979047351 |
| 邮箱 | thuyanls90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $3.45M |
| 泰国 | 2 | $23.5K |
| 法国 | 1 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $752.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $712.5K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $643.4K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $562.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 18 | $390.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| See Baby (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.6K | 婴儿车 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.0K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Hui Cheng Toys Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 糖果、玩具模型 |
| Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.0K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| Awesome Trading Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $23.5K | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 200g/m2以下棉布 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 200g/m2以下棉布 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 200g/m2以下棉布 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-19 | 弹性针织布 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-19 | 染色人造纤维织物 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-19 | 染色人造纤维织物 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-22 | 婴儿化纤针织品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-22 | 婴儿化纤针织品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-22 | 婴儿化纤针织品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-22 | 婴儿化纤针织品 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |