Nimo Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NIMO VIệT NAM

107
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $394.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $499.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $343.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $511.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $98.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $176.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $290.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $394.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $208.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $499.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $343.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $511.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109872898
企查查编码QVNP6A43GT
成立日期2021-12-29
联系地址Số 368 đường Nguyễn Trãi, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NIMO VIỆT NAM
企业英文名称NIMO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa MD Complex, 68 phố Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84979047351
邮箱thuyanls90@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
871500婴儿车
940180其他座椅
420212塑纺容器
611130婴儿化纤针织品
940370塑料家具
392410塑料餐具
620920婴儿棉服
940490其他寝具
650500针织头饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$3.45M
泰国2$23.5K
法国1$19.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国14$752.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国16$712.5K其他塑料制品、塑料家用制品
Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd.中国19$643.4K其他塑料制品、塑料装饰品
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国18$562.3K其他塑料制品、体育器材
Henan Hylink Imp. & Exp. Co., Ltd.中国18$390.9K塑料家用制品、塑料餐具
See Baby (H.K.) Co., Ltd.中国5$120.6K婴儿车
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国5$74.0K其他塑料制品、车辆悬挂零件
Hui Cheng Toys Industry Co., Ltd.中国1$47.0K糖果、玩具模型
Fujian Shengjie Sanitary Products Co., Ltd.中国3$33.0K卫生用品、其他塑料制品
Awesome Trading Co., Ltd.泰国2$23.5K工业清洁制剂

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30200g/m2以下棉布GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$2.5K
2026-03-30200g/m2以下棉布GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$3.3K
2026-03-30200g/m2以下棉布GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$2.1K
2026-03-19弹性针织布GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$4.9K
2026-03-19染色人造纤维织物GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-03-19染色人造纤维织物GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-01-22婴儿化纤针织品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$4.5K
2026-01-22婴儿化纤针织品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$4.4K
2026-01-22婴儿化纤针织品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$3.2K
2026-01-22婴儿化纤针织品GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD中国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Nimo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →