Sao Bac Transport & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và VậN TảI SAO BắC
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102699073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRCK9GY |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Số 1, Nhà A28, Ngõ 367 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI SAO BẮC |
| 企业英文名称 | SAO BAC TRANSPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Nhà A28, Ngõ 367, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | +84348596534 |
| 邮箱 | saobac6868@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 7 | $683.5K |
| 丹麦 | 5 | $418.8K |
| 中国 | 12 | $117.7K |
| 新西兰 | 2 | $58.9K |
| 西班牙 | 1 | $37.8K |
| 德国 | 1 | $16.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nebula Logistics (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.15M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Yiwu Feiyue Import & Export Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $37.8K | 其他食品制剂 |
| Shenzhen Shunjin Supply Chain Management Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $37.1K | 其他食品制剂 |
| OUKI Supply Chain Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 轻质石油油品、塑料家用制品 |
| Yiwu Feiyue Import & Export Co., Ltd. | 丹麦 | 1 | $26.0K | 其他食品制剂 |
| Shenzhen Shunjin Supply Chain Management Co., Ltd. | 荷兰 | 1 | $22.7K | 其他食品制剂 |
| Shenzhen Shunjin Supply Chain Management Co., Ltd. | 新西兰 | 1 | $22.2K | 婴幼儿食品 |
| Shenzhen Yunrui E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 1500瓦以下吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他电动家用器具 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-04-09 | 电热美发器 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-04-09 | 真空瓶及零件 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $131 |
| 2024-04-09 | 其他家用电动热器 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $566 |
| 2024-04-09 | 电热美发器 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-09 | 气体过滤机械 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-04-09 | 真空瓶及零件 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-02-19 | 家用炊具 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-02-19 | 锂离子电池 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $693 |
| 2024-02-19 | 铝制家用器具 | NEBULA LOGISTICS (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $3.0K |